Nhen
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như nhóm (nhưng thường dùng với nghĩa bóng hơn).
2.
tính từ
Rất nhanh và gọn (thường nói về động tác). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như nhóm (nhưng thường dùng với nghĩa bóng hơn).
Từ đồng nghĩa:
khơi nhóm
Từ trái nghĩa:
dập tắt ngăn chặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhen | Diễn tả sự khởi đầu nhẹ nhàng, thường mang tính ẩn dụ. Ví dụ: |
| khơi | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc, ý tưởng. Ví dụ: Lời nói của anh ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong tôi. |
| nhóm | Trung tính, dùng cho hành động bắt đầu một ngọn lửa nhỏ hoặc một sự việc. Ví dụ: Bà cụ nhóm bếp bằng rơm khô. |
| dập tắt | Trung tính, mạnh mẽ, dùng cho hành động chấm dứt hoàn toàn. Ví dụ: Họ đã dập tắt ngọn lửa bùng cháy. |
| ngăn chặn | Trung tính, trang trọng hơn, dùng cho việc cản trở sự phát triển. Ví dụ: Chính phủ đã ngăn chặn kịp thời dịch bệnh lây lan. |
Nghĩa 2: Rất nhanh và gọn (thường nói về động tác).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhen | Diễn tả động tác thực hiện nhanh chóng, dứt khoát và khéo léo. Ví dụ: |
| thoăn thoắt | Trung tính, diễn tả sự nhanh nhẹn, khéo léo của động tác. Ví dụ: Đôi tay cô ấy thoăn thoắt đan len. |
| nhanh nhẹn | Trung tính, dùng để miêu tả sự hoạt bát, linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy là một người nhanh nhẹn, tháo vát. |
| chậm chạp | Trung tính, diễn tả sự thiếu nhanh nhẹn, nặng nề. Ví dụ: Con rùa bò chậm chạp trên đường. |
| ì ạch | Trung tính, diễn tả sự nặng nề, khó khăn khi di chuyển hoặc hoạt động. Ví dụ: Chiếc xe cũ ì ạch leo dốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhanh chóng hoặc khởi đầu một việc gì đó một cách nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhanh và gọn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít thấy trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhóm" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhen" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nhen lửa", "nhen nhúm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "lửa"), phó từ (như "rất"), hoặc các từ chỉ hành động khác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
