Thoăn thoắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả đáng cử động tay chân rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng trong một động tác liên tục.
Ví dụ:
Anh bếp trưởng thái rau thoăn thoắt, từng lát đều như nhau.
Nghĩa: Từ gọi tả đáng cử động tay chân rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng trong một động tác liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Cô thợ may đưa kim thoăn thoắt, đường chỉ thẳng tắp.
- Bạn Lan gọt bút chì thoăn thoắt, mũi bút nhọn dần.
- Chú công nhân xếp gạch thoăn thoắt, viên nào cũng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé chuyền bóng thoăn thoắt, khiến đối thủ không kịp trở tay.
- Bàn tay mẹ thoăn thoắt cuốn nem, mùi thơm lan khắp bếp.
- Những ngón tay của bạn ấy gõ phím thoăn thoắt, bài thuyết trình hiện dần lên màn hình.
3
Người trưởng thành
- Anh bếp trưởng thái rau thoăn thoắt, từng lát đều như nhau.
- Người thợ khóa xoay dụng cụ thoăn thoắt, ổ cửa bật mở như một cái chớp mắt.
- Cô phóng viên lật sổ, ghi chép thoăn thoắt giữa tiếng mưa dày hạt.
- Người chạy bộ bước chân thoăn thoắt qua con dốc, nhịp thở hòa vào tiếng gió ràn rạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh nhẹn của ai đó, ví dụ như "cô ấy làm việc thoăn thoắt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "làm", "chạy", "di chuyển".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng", nhưng "thoăn thoắt" nhấn mạnh sự nhịp nhàng.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chuyển động thoăn thoắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "tay thoăn thoắt", "chân thoăn thoắt".
