Nhanh nhẹn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh trong mọi cử chỉ, động tác.
Ví dụ: Người phục vụ rất nhanh nhẹn, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
Nghĩa: Nhanh trong mọi cử chỉ, động tác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai rất nhanh nhẹn khi giúp mẹ làm việc nhà.
  • Chú sóc con nhanh nhẹn chuyền cành cây.
  • Các bạn nhỏ nhanh nhẹn xếp hàng vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với sự nhanh nhẹn trong tư duy, anh ấy luôn tìm ra cách giải quyết vấn đề hiệu quả.
  • Đội bóng của chúng tôi đã giành chiến thắng nhờ lối chơi nhanh nhẹn và ăn ý.
  • Cô giáo khen bạn ấy nhanh nhẹn trong việc tiếp thu kiến thức mới.
3
Người trưởng thành
  • Người phục vụ rất nhanh nhẹn, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
  • Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh, sự nhanh nhẹn trong nắm bắt cơ hội là yếu tố then chốt.
  • Tuổi trẻ thường gắn liền với sự nhanh nhẹn, nhiệt huyết và khát khao khám phá thế giới.
  • Để thích nghi với những thay đổi không ngừng, mỗi cá nhân cần rèn luyện sự nhanh nhẹn trong cả hành động lẫn tư duy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh trong mọi cử chỉ, động tác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhanh nhẹn Diễn tả sự hoạt bát, tháo vát, không chậm chạp; thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Người phục vụ rất nhanh nhẹn, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
hoạt bát Trung tính, thường dùng để khen ngợi sự năng động, nhanh nhẹn trong hành động và giao tiếp. Ví dụ: Cô bé rất hoạt bát, luôn chạy nhảy khắp nơi.
lẹ làng Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, không chậm trễ trong thao tác, hành động. Ví dụ: Anh ấy lẹ làng thu dọn đồ đạc trước khi trời tối.
chậm chạp Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn, chậm trễ trong cử chỉ, hành động. Ví dụ: Người già thường chậm chạp hơn trong mọi hoạt động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng làm việc hiệu quả, linh hoạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "linh hoạt" hoặc "nhanh chóng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc hành động một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khen ngợi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi sự linh hoạt, hiệu quả của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhanh chóng" nhưng "nhanh nhẹn" nhấn mạnh vào sự linh hoạt trong cử chỉ, động tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhanh nhẹn", "không nhanh nhẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ người hoặc vật.