Tinh nhanh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ thông minh và nhanh nhẹn.
Ví dụ:
Anh ta trông tinh nhanh, nói gọn và làm dứt khoát.
Nghĩa: Có vẻ thông minh và nhanh nhẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo tinh nhanh, vừa nghe tiếng là né ngay.
- Bạn Lan rất tinh nhanh, nhìn bài là hiểu liền.
- Chú chó tinh nhanh, thấy cửa mở là chạy ra đón chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khá tinh nhanh, bắt được ý của thầy chỉ sau vài lời gợi mở.
- Nhờ tinh nhanh, bạn đội trưởng kịp điều chỉnh chiến thuật trong giờ bóng rổ.
- Con bé lớp bên trông tinh nhanh, mắt lúc nào cũng để ý mọi thứ xung quanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta trông tinh nhanh, nói gọn và làm dứt khoát.
- Người tinh nhanh thường nắm được nhịp cuộc trò chuyện trước khi nó trôi đi.
- Cô ấy có dáng vẻ tinh nhanh, như thể trong đầu luôn bật sáng một chiếc đèn nhỏ.
- Đi giữa đám đông, một ánh nhìn tinh nhanh đủ nhận ra điều người khác bỏ lỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ thông minh và nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh nhanh | trung tính; sắc thái khen nhẹ; hay dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta trông tinh nhanh, nói gọn và làm dứt khoát. |
| lanh lợi | trung tính; mạnh hơn chút về sự hoạt bát; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Đứa bé rất lanh lợi, bắt chuyện với ai cũng được. |
| nhanh nhẹn | trung tính; nhấn tốc độ và linh hoạt; phổ thông Ví dụ: Cậu ấy nhanh nhẹn, xử lý việc rất gọn. |
| lanh lẹ | khẩu ngữ; nhẹ, thân mật; thiên về tốc độ phản xạ Ví dụ: Con bé lanh lẹ lắm, hiểu ý ngay. |
| chậm chạp | trung tính; đối lập về tốc độ và linh hoạt; phổ thông Ví dụ: Anh ta khá chậm chạp trong công việc. |
| đần độn | mạnh; sắc thái chê nặng về trí tuệ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Đừng tỏ ra đần độn trước việc đơn giản như vậy. |
| ngơ ngác | trung tính; sắc thái thiếu linh hoạt, chậm hiểu tức thời; khẩu ngữ Ví dụ: Cô bé đứng ngơ ngác trước câu hỏi bất ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống nhanh chóng và thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "nhanh nhẹn" hoặc "sáng suốt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có trí tuệ sắc bén và phản ứng nhanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về khả năng xử lý tình huống nhanh chóng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh nhẹn" nhưng "tinh nhanh" nhấn mạnh hơn vào sự thông minh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh nhanh", "hơi tinh nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
