Lanh lợi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như linh lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như linh lợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lanh lợi Trung tính, thường dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh, hoạt bát của trẻ em hoặc động vật, đôi khi cũng dùng cho người lớn với ý khen ngợi. Ví dụ:
linh lợi Trung tính, thường dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh của trẻ em hoặc động vật. Ví dụ: Con mèo con rất linh lợi, bắt chuột thoăn thoắt.
nhanh nhẹn Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, hoạt bát trong hành động và tư duy. Ví dụ: Cô bé rất nhanh nhẹn, luôn hoàn thành bài tập sớm.
hoạt bát Trung tính, diễn tả sự năng động, nhanh nhẹn, thường đi kèm với vẻ tươi tắn. Ví dụ: Anh ấy luôn hoạt bát trong công việc, không bao giờ ngồi yên.
chậm chạp Trung tính, chỉ sự chậm trễ, thiếu nhanh nhẹn trong hành động hoặc tư duy. Ví dụ: Anh ta làm việc rất chậm chạp, không theo kịp mọi người.
đần độn Tiêu cực, chỉ sự kém thông minh, thiếu nhạy bén. Ví dụ: Cậu bé có vẻ đần độn, khó tiếp thu bài học.
ngốc nghếch Tiêu cực, chỉ sự thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa. Ví dụ: Đừng ngốc nghếch tin vào những lời đường mật đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự nhanh nhẹn, thông minh của ai đó, đặc biệt là trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhanh nhẹn" hoặc "thông minh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách hoạt bát, nhanh trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi sự nhanh nhẹn, thông minh của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thay bằng từ "nhanh nhẹn" hoặc "thông minh".
  • Thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "linh lợi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lanh lợi", "hơi lanh lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "đứa trẻ lanh lợi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới