Đần độn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất đần, như không có khả năng nhận thức và thích ứng.
Ví dụ:
Thái độ đần độn của anh ta trước những lời khuyên chân thành khiến mọi người chán nản.
Nghĩa: Rất đần, như không có khả năng nhận thức và thích ứng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tùng cứ nhìn vào bức tranh mà không hiểu gì, trông thật đần độn.
- Con gà cứ đi loanh quanh mãi một chỗ, trông thật đần độn.
- Khi cô giáo hỏi, bạn Mai cứ ngơ ngác, trông hơi đần độn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách ứng xử đần độn của anh ta trong buổi tranh luận khiến mọi người lắc đầu ngao ngán.
- Dù đã được hướng dẫn cặn kẽ, cậu ấy vẫn không thể giải quyết bài toán, trông thật đần độn.
- Việc cứ mãi tin vào những điều vô lý cho thấy một sự đần độn trong tư duy.
3
Người trưởng thành
- Thái độ đần độn của anh ta trước những lời khuyên chân thành khiến mọi người chán nản.
- Sự đần độn thực sự không nằm ở việc không biết, mà ở chỗ không chịu học hỏi và thích nghi.
- Một xã hội trì trệ thường bắt nguồn từ những tư duy đần độn, không dám đổi mới.
- Đừng để sự đần độn của bản thân trở thành rào cản trên con đường phát triển và hoàn thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất đần, như không có khả năng nhận thức và thích ứng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đần độn | Tiêu cực, mạnh, miệt thị, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết mang tính chỉ trích. Ví dụ: Thái độ đần độn của anh ta trước những lời khuyên chân thành khiến mọi người chán nản. |
| đần | Tiêu cực, mức độ nhẹ hơn "đần độn", khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta có vẻ hơi đần khi không hiểu ý tôi. |
| ngu đần | Tiêu cực, mạnh, miệt thị, khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng có ngu đần đến mức tin vào những lời đó. |
| ngu ngốc | Tiêu cực, mạnh, miệt thị, khẩu ngữ. Ví dụ: Hành động ngu ngốc của anh ta khiến mọi người thất vọng. |
| thông minh | Tích cực, trung tính, phổ biến, chỉ khả năng nhận thức và tư duy nhanh nhạy. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một hiểu mười. |
| sáng dạ | Tích cực, trang trọng hơn "thông minh", văn chương, chỉ sự nhanh nhạy trong việc tiếp thu kiến thức. Ví dụ: Học trò sáng dạ luôn được thầy cô yêu mến. |
| lanh lợi | Tích cực, khẩu ngữ, chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát trong suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Cậu bé lanh lợi trả lời mọi câu hỏi một cách trôi chảy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó có hành động hoặc suy nghĩ kém thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính xúc phạm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thông minh một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngốc nghếch" ở mức độ mạnh hơn và tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đần độn", "hơi đần độn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "người đần độn".
