Khờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kém về trí khôn và sự tinh nhanh, không đủ khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh, để biết làm những gì nên làm, thường do chưa từng trải.
Ví dụ:
Anh ấy khờ trong chuyện làm ăn nên hay bị lừa.
Nghĩa: Kém về trí khôn và sự tinh nhanh, không đủ khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh, để biết làm những gì nên làm, thường do chưa từng trải.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khờ nên dễ tin lời trêu chọc của bạn cùng lớp.
- Em bé khờ, thấy ai cũng cho kẹo là nhận ngay.
- Nó khờ, làm bài khó mà không biết hỏi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khờ đến mức đưa mật khẩu cho người lạ chỉ vì nghe vài lời hứa suông.
- Bạn ấy tốt bụng nhưng hơi khờ, cứ nghĩ ai cũng thật lòng.
- Cứ tin quảng cáo giảm giá thần tốc như thế thì khờ quá, dễ mất tiền oan.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khờ trong chuyện làm ăn nên hay bị lừa.
- Khờ không phải là dở, chỉ là chưa học được cách nghi ngờ đúng lúc.
- Ngày trẻ tôi khờ, cứ tưởng cố gắng là đủ, đâu biết đời còn nhiều ngã rẽ.
- Cô ấy yêu kiểu khờ khạo, đặt hết tin vào một người không xứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kém về trí khôn và sự tinh nhanh, không đủ khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh, để biết làm những gì nên làm, thường do chưa từng trải.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khờ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm, ngây thơ, đôi khi mang sắc thái thương cảm hoặc trách nhẹ. Ví dụ: Anh ấy khờ trong chuyện làm ăn nên hay bị lừa. |
| ngây thơ | Trung tính, thường dùng cho trẻ em hoặc người chưa từng trải, mang sắc thái trong sáng, đôi khi là thiếu hiểu biết. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin vào mọi lời hứa. |
| khờ khạo | Trung tính, nhấn mạnh sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa. Ví dụ: Anh ấy khờ khạo nên dễ bị người khác lợi dụng. |
| khôn | Trung tính, chỉ sự thông minh, nhanh nhẹn, có khả năng suy xét tốt. Ví dụ: Cô ấy rất khôn ngoan trong cách đối nhân xử thế. |
| sắc sảo | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thông minh, nhạy bén trong tư duy, lời nói. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn sắc sảo về vấn đề này. |
| tháo vát | Trung tính, chỉ sự nhanh nhẹn, giỏi xoay sở, giải quyết công việc. Ví dụ: Cô ấy rất tháo vát trong việc nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể dùng trong văn chương để tạo cảm giác đồng cảm hoặc thương hại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó thiếu kinh nghiệm một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "ngốc" ở chỗ "khờ" thường chỉ sự thiếu kinh nghiệm hơn là thiếu thông minh.
- Nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khờ", "quá khờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".
