Khôn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho đất, tính âm hoặc phụ nữ.
Ví dụ:
Quẻ Khôn tượng trưng cho đất trong hệ thống bát quái.
2.
tính từ
Có khả năng suy xét trên mức bình thường để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có; trái với dại.
Ví dụ:
Khôn là biết lựa lời và lựa việc.
3. (ít dùng; văn chương). Không thể, khó mà.
Nghĩa 1: Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho đất, tính âm hoặc phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy vẽ quẻ Khôn lên bảng và nói quẻ này tượng trưng cho đất.
- Trong bát quái, quẻ Khôn đứng bên quẻ Càn.
- Sách nói quẻ Khôn mang ý nghĩa mềm mại và nâng đỡ như đất mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Địa lý – Lịch sử văn hóa, cô giải thích quẻ Khôn biểu hiện sức chịu đựng và nuôi dưỡng của đất.
- So với quẻ Càn thiên về trời và sức phát động, quẻ Khôn thiên về đất và tính thuận theo.
- Bài thuyết trình của bạn Lan nêu quẻ Khôn như biểu tượng cho sự bao dung, thường liên hệ với nữ tính.
3
Người trưởng thành
- Quẻ Khôn tượng trưng cho đất trong hệ thống bát quái.
- Ngẫm triết học phương Đông, quẻ Khôn dạy ta đức nhu thuận để sinh thành vạn vật.
- Trong lá số, sức mạnh của Khôn không ở bề nổi mà ở độ sâu bền bỉ, chịu đựng được mùa màng nắng hạn.
- Nhắc đến Khôn là nhớ đến nguyên lý tiếp nhận và nâng đỡ, như cánh đồng ôm lấy hạt giống.
Nghĩa 2: Có khả năng suy xét trên mức bình thường để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có; trái với dại.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé khôn biết nhìn trước khi qua đường.
- Con mèo khôn tránh xa nồi canh nóng.
- Bạn Nam khôn nên nghe lời cô dặn rồi mới làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn An khôn ở chỗ nói vừa đủ, không khoe khoang mà vẫn đạt mục đích.
- Đi thi, chuẩn bị kỹ là cách khôn để bớt lo và làm bài chắc tay.
- Trong đội bóng, chuyền nhanh lúc bị kèm chặt là nước đi khôn nhất.
3
Người trưởng thành
- Khôn là biết lựa lời và lựa việc.
- Có lúc khôn là im lặng, để thời gian nói hộ mình.
- Người thật sự khôn không chọn đường ngắn nhất, mà chọn đường ít hối hận.
- Khôn không phải mẹo vặt; đó là thói quen cân nhắc hậu quả trước khi bước.
Nghĩa 3: (ít dùng; văn chương). Không thể, khó mà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thông minh, lanh lợi trong cách xử lý tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi trích dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về quẻ Khôn trong bát quái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến phong thủy hoặc triết học phương Đông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, lanh lợi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
- Trong ngữ cảnh phong thủy, mang tính biểu tượng và triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự thông minh, lanh lợi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không phù hợp.
- Trong phong thủy, "khôn" có ý nghĩa đặc biệt, cần hiểu rõ trước khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khôn ngoan" khi chỉ sự thông minh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Trong phong thủy, "khôn" là một quẻ, không nên nhầm với nghĩa thông thường.
- Người học cần chú ý sắc thái và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khôn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khôn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khôn" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người khôn", "suy nghĩ khôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khôn" thường kết hợp với danh từ (người, con vật), phó từ (rất, khá), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "hơn", "nhất".
