Mưu trí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mưu kế và tài trí (nói khái quát).
Ví dụ:
Kế hoạch thành công nhờ mưu trí đúng lúc.
2.
tính từ
Khôn ngoan, có mưu trí.
Ví dụ:
Anh ta mưu trí nhưng không xảo trá.
Nghĩa 1: Mưu kế và tài trí (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện ca ngợi mưu trí của chú bé đánh giặc.
- Nhờ mưu trí, đoàn thám hiểm thoát khỏi khu rừng rậm.
- Cả lớp trầm trồ trước mưu trí của nhân vật trong truyện dân gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận chiến được quyết định không chỉ bởi sức mạnh mà còn bởi mưu trí của người chỉ huy.
- Trong trò chơi chiến thuật, mưu trí giúp nhóm em lật ngược tình thế.
- Lịch sử nhiều lần cho thấy mưu trí có thể bù đắp cho sự thiếu thốn vũ khí.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch thành công nhờ mưu trí đúng lúc.
- Khi nguồn lực hạn hẹp, mưu trí trở thành vũ khí kín đáo nhất.
- Thương trường đòi hỏi mưu trí đi cùng sự liêm chính, thiếu một trong hai đều dễ trượt dài.
- Đôi khi mưu trí không nằm ở nước cờ táo bạo, mà ở cách kiên nhẫn dồn từng lợi thế nhỏ.
Nghĩa 2: Khôn ngoan, có mưu trí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất mưu trí, luôn nghĩ ra cách giải đố.
- Chú bộ đội mưu trí nên giả làm dân thường để do thám.
- Con cáo mưu trí tìm đường thoát khỏi bẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy mưu trí, biết lắng nghe rồi chọn thời điểm nói một câu quyết định.
- Người thủ môn mưu trí bẫy tiền đạo bằng cú lừa mắt.
- Nhân vật chính mưu trí nên thoát khỏi mê cung bằng những dấu hiệu nhỏ trên tường.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mưu trí nhưng không xảo trá.
- Một nhà lãnh đạo mưu trí thường chọn con đường ít đổ máu nhất.
- Kẻ mưu trí mà thiếu lòng trắc ẩn dễ biến thành kẻ thủ đoạn.
- Người phụ nữ ấy mưu trí đến mức chỉ nhìn ánh mắt đã đoán được điều chưa nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mưu kế và tài trí (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
trí mưu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu trí | trang trọng, trung tính; phạm vi tổng quát, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Kế hoạch thành công nhờ mưu trí đúng lúc. |
| trí mưu | trang trọng, trung tính; gần như đồng cấp Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng về trí mưu trong bang giao. |
| ngu dại | khẩu ngữ, sắc thái chê mạnh; đối lập về năng lực trí kế Ví dụ: Thiếu mưu trí thì dễ hành xử ngu dại. |
Nghĩa 2: Khôn ngoan, có mưu trí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu trí | khen ngợi, trang trọng/viết; mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ta mưu trí nhưng không xảo trá. |
| thông minh | trung tính, phổ thông; phù hợp đa số ngữ cảnh mô tả người Ví dụ: Cô ấy rất thông minh, xử lý tình huống khéo. |
| lanh lợi | khẩu ngữ, nhẹ hơn; nhấn nhanh nhạy thực tế Ví dụ: Thằng bé lanh lợi, biết xoay xở. |
| ngu dốt | khẩu ngữ, mạnh; đối lập trực diện về trí tuệ Ví dụ: Hành động ngu dốt khiến kế hoạch đổ bể. |
| khờ khạo | trung tính, nhẹ hơn; ngây ngô, thiếu tính toán Ví dụ: Anh ta quá khờ khạo trước mưu mô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng giải quyết vấn đề thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến lược, quản lý hoặc trong các bài báo về thành công cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng vượt qua thử thách bằng trí tuệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, khéo léo trong cách giải quyết vấn đề.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khôn ngoan" nhưng "mưu trí" nhấn mạnh hơn vào khả năng lập kế hoạch và ứng biến.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi nói về những việc đơn giản không cần đến trí tuệ cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc kết quả tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mưu trí" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mưu trí" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mưu trí" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mưu trí" có thể kết hợp với các danh từ như "người", "kế hoạch" khi là tính từ, hoặc với các động từ như "có", "thể hiện" khi là danh từ.
