Cơ trí

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Có nhiều mưu trí, biết ứng phó linh hoạt.
Ví dụ: Anh ấy cơ trí nên xử lý khủng hoảng rất gọn.
Nghĩa: (id.). Có nhiều mưu trí, biết ứng phó linh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất cơ trí, gặp bài khó là nghĩ ra cách làm khác ngay.
  • Em bé cơ trí, thấy mèo kẹt liền mở cửa sổ cho nó ra.
  • Trong trò chơi trốn tìm, Minh cơ trí nấp sau rèm và không bị tìm thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn cơ trí chuyển chủ đề đúng lúc, cả nhóm thoát khỏi cuộc tranh cãi vô ích.
  • Gặp câu hỏi bất ngờ, cậu ấy cơ trí ghép những dữ kiện rời rạc để tìm ra đáp án.
  • Trên đường đi dã ngoại, bạn trưởng nhóm cơ trí đổi lộ trình khi trời đổ mưa, cả lớp về kịp giờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cơ trí nên xử lý khủng hoảng rất gọn.
  • Người cơ trí không đợi may mắn; họ tự mở lối bằng sự tỉnh táo và linh hoạt.
  • Chỉ một câu nói cơ trí, chị đã tháo ngòi cuộc họp đang nóng lên.
  • Trong thương thuyết, sự cơ trí giống như chiếc la bàn: không ồn ào, nhưng luôn chỉ đúng hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng ứng biến tốt trong tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng mềm hoặc phân tích nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có trí thông minh và khả năng ứng phó nhanh nhạy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ về trí thông minh và khả năng ứng biến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng ứng phó linh hoạt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự khen ngợi về trí tuệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thông minh" nhưng "cơ trí" nhấn mạnh khả năng ứng biến hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cơ trí", "hết sức cơ trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" để tăng cường ý nghĩa.