Minh mẫn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng nhận thức nhanh và rõ ràng, ít nhầm lẫn.
Ví dụ:
Anh ấy rất minh mẫn, nắm việc ngay từ buổi đầu.
Nghĩa: Có khả năng nhận thức nhanh và rõ ràng, ít nhầm lẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại vẫn minh mẫn, nhớ tên từng cháu.
- Cô giáo hỏi, em trả lời minh mẫn và đúng ý.
- Bà cụ minh mẫn, tự sắp xếp thuốc mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi, đầu óc bạn ấy vẫn minh mẫn, phân tích lỗi rất gọn.
- Cô chủ nhiệm minh mẫn, nắm ngay vấn đề của lớp.
- Ngủ đủ giấc giúp đầu óc minh mẫn, học vào hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rất minh mẫn, nắm việc ngay từ buổi đầu.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, chị vẫn minh mẫn, tách bạch dữ kiện khỏi suy đoán.
- Ông cụ nói chuyện minh mẫn, mạch ý rõ như dòng nước trong.
- Khi lòng lắng lại, trí óc minh mẫn, quyết định cũng nhẹ tênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng nhận thức nhanh và rõ ràng, ít nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh mẫn | trung tính, tích cực; dùng cả trang trọng và thông dụng; mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ấy rất minh mẫn, nắm việc ngay từ buổi đầu. |
| tinh tường | trang trọng/văn chương; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cụ vẫn tinh tường mọi chuyện. |
| tỉnh táo | thông dụng; mức độ trung tính, nhấn vào sự sáng suốt lúc nói/nhận biết Ví dụ: Sau khi nghỉ, anh ấy rất tỉnh táo. |
| sáng suốt | tích cực, hơi trang trọng; mức độ mạnh vừa, thiên về phán đoán đúng Ví dụ: Bà có nhận định sáng suốt. |
| mê muội | mạnh, sắc thái tiêu cực/văn chương; thiếu sáng suốt Ví dụ: Vì mê muội nên anh quyết định sai. |
| u mê | khẩu ngữ/văn chương; mạnh, chỉ sự tối tăm trí óc Ví dụ: Đừng u mê mà tin lời đồn. |
| lẫn | trung tính; dùng cho người già bị lẫn, trái hẳn với minh mẫn Ví dụ: Ông cụ không còn lẫn nữa, đã tỉnh táo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng nhận thức của ai đó, đặc biệt là người lớn tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự sáng suốt trong quyết định hoặc nhận định của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật có trí tuệ sắc bén.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với trí tuệ của người khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự thông minh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự thông minh, sáng suốt của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh trí tuệ.
- Thường dùng cho người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sáng suốt" nhưng "minh mẫn" thường nhấn mạnh khả năng nhận thức nhanh nhạy.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này cho người trẻ tuổi, vì thường gắn với người lớn tuổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất minh mẫn", "không còn minh mẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "người".
