Bùng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát sinh đột ngột với sức tác động tăng lên mạnh mẽ.
Ví dụ:
Đám đông bùng vỡ tiếng vỗ tay khi tấm màn kéo lên.
Nghĩa: Phát sinh đột ngột với sức tác động tăng lên mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Bỗng trời mưa bùng xuống, ai cũng chạy vào hiên.
- Ngọn lửa bùng lên khi chú nhóm thêm củi.
- Tiếng pháo hoa bùng nổ, sáng rực cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng reo hò bùng lên khi đội bạn ghi bàn quyết định.
- Cơn giận bùng qua ánh mắt, rồi cậu ấy hít sâu để bình tĩnh lại.
- Ý tưởng bỗng bùng trong đầu, mình vội ghi vào sổ.
3
Người trưởng thành
- Đám đông bùng vỡ tiếng vỗ tay khi tấm màn kéo lên.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, tranh cãi bùng lên chỉ vì một câu nói chệch nhịp.
- Mùi hương cà phê bùng dậy khi nước sôi chạm vào lớp bột mới xay.
- Giữa đêm yên, nỗi nhớ bùng như tia lửa, sáng chớp rồi âm ỉ dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát sinh đột ngột với sức tác động tăng lên mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
bùng nổ bùng lên
Từ trái nghĩa:
lắng xuống dịu đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bùng | Diễn tả sự khởi đầu đột ngột, mạnh mẽ và thường là tiêu cực của một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện. Ví dụ: Đám đông bùng vỡ tiếng vỗ tay khi tấm màn kéo lên. |
| bùng nổ | Mạnh mẽ, đột ngột, thường dùng cho sự kiện, cảm xúc, hoặc tình hình phát triển nhanh chóng. Ví dụ: Cơn giận của anh ấy bùng nổ sau khi nghe tin. |
| bùng lên | Đột ngột, tăng cường độ nhanh chóng, thường dùng cho lửa, cảm xúc, hoặc một phong trào. Ví dụ: Ngọn lửa bùng lên dữ dội sau khi đổ thêm dầu. |
| lắng xuống | Trung tính, diễn tả sự giảm dần cường độ, trở lại trạng thái yên tĩnh, bình thường. Ví dụ: Sau cơn bão, mọi thứ dần lắng xuống. |
| dịu đi | Trung tính, diễn tả sự giảm nhẹ, bớt căng thẳng hoặc gay gắt của một cảm xúc, tình hình. Ví dụ: Cơn đau dịu đi sau khi uống thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các tình huống bất ngờ, như "bùng nổ" cảm xúc hay sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả sự gia tăng đột ngột của một hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ và thường mang tính tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng như "bùng nổ", "bùng phát".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tăng", "phát triển" nhưng "bùng" mang sắc thái đột ngột hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái phát sinh đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bùng nổ", "bùng phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng (ví dụ: "bùng dịch", "bùng cháy"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "bùng mạnh").
