Châm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm nhẹ bằng mũi nhọn nhỏ.
Ví dụ:
Anh thợ khéo léo châm mũi kim qua lớp vải dày.
2.
động từ
(chuyên môn). Châm kim vào các huyệt trên da để chữa bệnh theo đông y.
3.
động từ
Gí lửa vào làm cho bắt cháy.
Ví dụ:
Anh châm lửa vào mồi, bếp than đỏ rực.
4.
động từ
Rót (thường nói về nước chè, rượu).
Ví dụ:
Anh châm trà mời khách, chén nhỏ mà tình đầy.
Nghĩa 1: Đâm nhẹ bằng mũi nhọn nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lấy kim châm vào quả bóng thì bóng xì hơi.
- Em lỡ châm gai vào tay nên đau rát.
- Bạn ấy dùng tăm châm một lỗ trên giấy để xỏ sợi dây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vô ý châm đầu bút vào tay áo, để lại một lỗ nhỏ.
- Bạn đừng châm vào bong bóng kẻo nó nổ giữa lớp.
- Cô thủ công bảo chỉ châm nhẹ mũi dùi, đừng ấn mạnh làm rách bìa.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ khéo léo châm mũi kim qua lớp vải dày.
- Có những lời nói tưởng như đùa mà châm đúng chỗ đau người khác.
- Đêm muộn, cô châm đầu kim vào nốt vải cuối, hoàn thành chiếc áo.
- Đứa trẻ tò mò châm que nhọn xuống mặt đất ẩm, nghe tiếng tách nhỏ.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Châm kim vào các huyệt trên da để chữa bệnh theo đông y.
Nghĩa 3: Gí lửa vào làm cho bắt cháy.
1
Học sinh tiểu học
- Bác châm lửa vào bếp, nồi canh bắt đầu sôi.
- Anh đội viên châm đuốc cho buổi rước đèn.
- Chú châm lửa cho pháo bông dưới sự hướng dẫn an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú bảo vệ châm lửa vào bó đuốc, ánh sáng bùng lên ở sân trường.
- Cậu ấy dùng bật lửa châm nến sinh nhật rồi cười rạng rỡ.
- Người dân châm lửa đốt rơm sau vụ gặt, khói trắng bay lên.
3
Người trưởng thành
- Anh châm lửa vào mồi, bếp than đỏ rực.
- Một tàn thuốc vô tình châm vào cánh rừng khô, thảm họa bắt đầu từ đó.
- Cô châm nến giữa đêm mất điện, bóng tối mềm lại quanh ngọn lửa vàng.
- Người thợ rèn châm lửa lò, tiếng than nổ lách tách như mưa đá nhỏ.
Nghĩa 4: Rót (thường nói về nước chè, rượu).
1
Học sinh tiểu học
- Bà châm thêm trà vào chén của em.
- Chú châm nước vào bình để cả nhà cùng uống.
- Mẹ châm sữa vào ly cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ quán châm ấm trà mới, hương thơm lan khắp bàn.
- Bác châm rượu đãi khách, câu chuyện vì thế cũng rôm rả hơn.
- Cô chủ nhiệm châm thêm nước ấm vào bình trà giữa giờ họp phụ huynh.
3
Người trưởng thành
- Anh châm trà mời khách, chén nhỏ mà tình đầy.
- Người tiếp rượu khéo châm vừa tay, giữ câu chuyện ở mức ấm nồng.
- Chị châm nước sôi vào ấm, nghe tiếng lá trà mở ra như thì thầm.
- Trong cuộc vui, ai đó lặng lẽ châm thêm ly, để niềm nở không bị đứt quãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rót nước chè hoặc rượu, ví dụ: "Châm thêm nước chè đi."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về phương pháp châm cứu trong y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết hành động hoặc phong tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền khi nói về châm cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong ngữ cảnh y học, nhưng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể như châm cứu hoặc rót nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các hành động trên để tránh hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "rót" khi chỉ việc rót nước, nhưng "châm" mang sắc thái truyền thống hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "châm" nghĩa là "châm biếm" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đâm" ở mức độ nhẹ nhàng và cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "châm lửa", "châm kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "kim", "lửa"), trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng (như "vào huyệt").
