Đèn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để soi sáng.
Ví dụ:
Anh bật đèn cho rõ mặt nhau.
2.
danh từ
Đồ dùng phát ra một ngọn lửa toả nhiệt.
Ví dụ:
Anh thổi nhẹ cho đèn dầu bùng lên.
3.
danh từ
(kng.). Đèn điện tử hoặc đèn bán dần (nói tắt).
Nghĩa 1: Đồ dùng để soi sáng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bật đèn để con đọc sách.
- Con treo đèn trước cửa cho sân sáng.
- Đèn bàn chiếu sáng góc học tập của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời tối, con phố bừng lên dưới hàng đèn vàng.
- Bạn tắt đèn khi ra khỏi lớp để tiết kiệm điện.
- Chiếc đèn ngủ nhỏ làm căn phòng ấm hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh bật đèn cho rõ mặt nhau.
- Có những đêm, một ngọn đèn nhỏ đủ giữ người ta khỏi cảm giác lạc lõng.
- Khi điện chập chờn, chiếc đèn pin trở thành vật cứu nguy đúng lúc.
- Trong quán cà phê, đèn vàng rót xuống bàn một quầng sáng dịu, kéo chậm nhịp trò chuyện.
Nghĩa 2: Đồ dùng phát ra một ngọn lửa toả nhiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Bố nhóm bếp bằng đèn khò.
- Chú sửa ống nước bằng đèn hàn.
- Bé sưởi tay gần chiếc đèn dầu ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ dùng đèn khò để uốn thanh sắt.
- Mùi dầu từ chiếc đèn cũ làm căn bếp có cảm giác xưa cũ.
- Trong buổi cắm trại, đèn gas tỏa hơi nóng sưởi ấm cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Anh thổi nhẹ cho đèn dầu bùng lên.
- Ánh lửa từ ngọn đèn khò chảy dọc mối hàn, tiếng xèo nghe ròn rẽ.
- Trong đêm mất điện, chiếc đèn dầu vừa cho sáng vừa hong khô trang giấy ẩm.
- Ngọn đèn gas nho nhỏ đủ ấm một góc lều, nhưng buộc người ta ngồi gần nhau hơn.
Nghĩa 3: (kng.). Đèn điện tử hoặc đèn bán dần (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại đèn trong nhà, đèn đường, đèn xe, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các thiết bị chiếu sáng hoặc trong các báo cáo kỹ thuật về thiết bị điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng, ví dụ như "ánh đèn" biểu thị sự soi sáng, hy vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị chiếu sáng, đèn điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại đèn hoặc chức năng chiếu sáng.
- Tránh dùng khi cần diễn tả cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng mà từ khác phù hợp hơn.
- Có nhiều biến thể như đèn pin, đèn bàn, đèn chùm, mỗi loại có cách dùng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ánh sáng" khi không chỉ rõ nguồn sáng.
- Chú ý phân biệt giữa các loại đèn trong ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đèn bàn", "đèn pin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đèn sáng"), động từ ("bật đèn"), hoặc danh từ khác ("đèn điện").
