Diêm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Que nhỏ, một đầu tẩm hoá chất có khả năng bốc cháy khi cọ xát, dùng để lấy lửa.
Ví dụ:
Anh bật diêm châm điếu thuốc rồi lại vội dập, tự thấy mình cần kiềm chế.
Nghĩa: Que nhỏ, một đầu tẩm hoá chất có khả năng bốc cháy khi cọ xát, dùng để lấy lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ quẹt một que diêm để thắp nến sinh nhật.
- Ba dặn con không được chơi diêm vì dễ cháy.
- Chú bảo vệ bật diêm nhóm bếp lửa trong buổi cắm trại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bật que diêm soi đường khi mất điện, lửa bùng lên vàng ấm.
- Chỉ một que diêm bất cẩn cũng có thể làm cháy cả đống rơm.
- Người bán hàng bật diêm mồi bếp than, khói mỏng bay theo gió.
3
Người trưởng thành
- Anh bật diêm châm điếu thuốc rồi lại vội dập, tự thấy mình cần kiềm chế.
- Trong đêm trở gió, tiếng quẹt diêm vang khẽ như một dấu hiệu của sự yên lòng.
- Chị giữ mãi hộp diêm cũ trong bếp, như giữ thói quen thắp lửa mỗi buổi sớm.
- Một que diêm nhỏ nhoi đủ thắp sáng góc tối, nhưng cũng đủ khơi dậy cả rừng khô nếu lỡ tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lấy lửa hoặc nhóm lửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về hóa học hoặc lịch sử phát minh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự khởi đầu, ánh sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành hóa học hoặc sản xuất vật liệu cháy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả cụ thể về việc lấy lửa bằng que diêm.
- Tránh dùng khi không có ý định nói về việc tạo lửa, có thể thay bằng "bật lửa" nếu dùng thiết bị khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bật lửa" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý không dùng "diêm" để chỉ các loại lửa khác không liên quan đến que diêm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hộp diêm", "que diêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, dài), hoặc động từ (đốt, bật).
