Que
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật cứng, dài và nhỏ, có thể cầm được dễ dàng để dùng vào việc gì.
Ví dụ:
Anh đưa tôi một cái que để gạt giấy kẹt trong máy in.
Nghĩa: Vật cứng, dài và nhỏ, có thể cầm được dễ dàng để dùng vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng que khều quả bóng dưới gầm giường.
- Con cắm que vào đất để làm hàng rào cho cây.
- Thầy đưa cho em một que để chỉ vào bản đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dùng một que gỗ khuấy sơn cho đều trước khi vẽ.
- Cậu lấy que tre làm đòn bẩy, nhấc nắp cống lên khẽ khàng.
- Trong thí nghiệm, cô hướng dẫn dùng que thủy tinh để khuấy dung dịch.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa tôi một cái que để gạt giấy kẹt trong máy in.
- Đôi khi, một cái que nhỏ cũng đủ khơi mở một cánh cửa bị kẹt trong đầu óc ta, như cách ta khuấy lại ý tưởng cũ.
- Ông lão chống một cây que mảnh, dò dẫm từng bước trên con dốc ướt.
- Giữa bếp lửa, chị khéo léo xoay xiên thịt trên những chiếc que, mùi thơm bốc lên làm cả nhà ứa nước miếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như que diêm, que kem.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các mô tả cụ thể hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ như "que diêm" trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như y tế (que thử), công nghiệp (que hàn).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với nhiều đối tượng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một vật có hình dạng dài, nhỏ và cứng.
- Tránh dùng khi mô tả các vật có hình dạng khác hoặc không có tính chất cứng.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép như "que diêm", "que kem".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thanh" hoặc "cây" khi mô tả hình dạng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "que" khi không có tính chất cứng.
- Người học cần lưu ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "que diêm", "que kem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (cầm, nắm), và lượng từ (một, vài).
