Gậy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn tre, gỗ, v.v. tròn, cầm vừa tay, thường dùng để chống khi đi hoặc để đánh.
Ví dụ: Ông lão đi chậm, dựa gậy trên lối đá ẩm.
Nghĩa: Đoạn tre, gỗ, v.v. tròn, cầm vừa tay, thường dùng để chống khi đi hoặc để đánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại chống gậy đi dạo quanh sân.
  • Bạn gấu bông của em có một cái gậy nhỏ bằng nhựa.
  • Chú mục đồng cầm gậy đẩy bầy vịt vào chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người leo núi vịn gậy để bước qua đoạn đường trơn.
  • Ông từ chùa gác nhẹ cây gậy bên vách, mồ hôi thấm ướt vai áo.
  • Thằng bé nghịch ngợm quay cây gậy trên tay, bị mẹ nhắc phải cất đi.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão đi chậm, dựa gậy trên lối đá ẩm.
  • Giữa buổi chiều vắng, tiếng gậy khua lộc cộc gợi cảm giác thời gian trôi rất chậm.
  • Người bảo vệ gõ đầu gậy xuống nền, ra hiệu cổng đã đóng.
  • Chiếc gậy tre nhẵn bóng vì bàn tay chủ nó đã nắm qua bao mùa mưa nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng gậy để hỗ trợ đi lại hoặc trong các hoạt động thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến sức khỏe và thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học phục hồi chức năng hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với nhiều đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về vật dụng hỗ trợ đi lại hoặc trong thể thao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại gậy cụ thể (ví dụ: gậy chống, gậy golf).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác như "cây" hoặc "que".
  • Khác biệt với "cây" ở chỗ "gậy" thường chỉ vật dụng có chức năng cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mục đích hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái gậy", "gậy tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("gậy dài"), động từ ("cầm gậy"), và lượng từ ("một cái gậy").
ba toong nạng roi côn trượng dùi cui que sào thanh đao