Dùi cui

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường bằng gỗ hoặc cao su, cảnh sát dùng cầm tay để chỉ đường, v.v.
Ví dụ: Anh cảnh sát dùng dùi cui để điều tiết dòng xe.
Nghĩa: Thanh tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường bằng gỗ hoặc cao su, cảnh sát dùng cầm tay để chỉ đường, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú cảnh sát cầm dùi cui để ra hiệu cho xe dừng lại.
  • Chú công an giơ dùi cui lên, chỉ lối cho người đi bộ sang đường.
  • Trong buổi diễn tập, các chú cảnh sát đeo dùi cui ở thắt lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi trời mưa to, anh cảnh sát cầm dùi cui phát tín hiệu giúp xe cộ đi chậm lại.
  • Ở ngã tư đông đúc, chiếc dùi cui phát sáng giúp người lái xe nhìn rõ hiệu lệnh.
  • Trong bài học an toàn giao thông, thầy nhắc chúng em nhận biết động tác ra hiệu bằng dùi cui.
3
Người trưởng thành
  • Anh cảnh sát dùng dùi cui để điều tiết dòng xe.
  • Dưới ánh đèn vàng, chiếc dùi cui gõ nhẹ xuống mặt đường, nhắc mọi người giữ trật tự.
  • Người bảo vệ đeo dùi cui ở hông như một phần công cụ làm việc hằng ngày.
  • Trong đám đông hỗn tạp, một cái vung dùi cui dứt khoát cũng đủ thiết lập ranh giới cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, trật tự hoặc mô tả công cụ của cảnh sát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến an ninh, cảnh sát và thiết bị hỗ trợ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả công cụ của cảnh sát hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại công cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "gậy" ở chỗ "dùi cui" thường có một đầu phình to và được dùng trong an ninh.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến lực lượng chức năng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc dùi cui", "cây dùi cui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (dài, ngắn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...