Súng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây mọc dưới nước, lá nổi trên mặt nước, hoa to, thường màu tím, củ có thể ăn được.
Ví dụ:
Ao sau nhà có mảng súng tím rất nên thơ.
2.
danh từ
Tên gọi chung các vũ khí có nòng hình ống.
Ví dụ:
Cảnh sát đã thu giữ khẩu súng tại hiện trường.
Nghĩa 1: Cây mọc dưới nước, lá nổi trên mặt nước, hoa to, thường màu tím, củ có thể ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Bờ ao nhà em có khóm súng nở hoa tím rất đẹp.
- Lá súng tròn tròn nổi lềnh bềnh trên mặt nước.
- Mẹ bảo củ súng có thể nấu canh, ăn bùi bùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, hoa súng mở cánh, mặt ao như có những chiếc đĩa xanh nâng đỡ.
- Bọn mình vẽ phong cảnh đồng quê, không quên chấm vài bông súng tím ở góc ao.
- Củ súng được người dân nhổ lên phơi, để dành nấu với tôm cho bữa tối.
3
Người trưởng thành
- Ao sau nhà có mảng súng tím rất nên thơ.
- Nhìn lá súng ken đặc mặt nước, tôi thấy thời gian chậm lại như hơi thở của làng.
- Người chèo đò kể, mùa nước nổi, súng trổ bông dày, con cá ẩn dưới bóng lá mà quên lưỡi câu.
- Một lát củ súng giòn nhẹ trong bát canh chua có thể làm dịu cả ngày nắng gắt.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các vũ khí có nòng hình ống.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội cầm súng khi đứng gác bảo vệ Tổ quốc.
- Trong bảo tàng, em thấy nhiều loại súng được trưng bày.
- Chúng ta không được nghịch súng vì rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh súng nổ vang làm cả thao trường im bặt.
- Trong truyện, nhân vật chính buộc hạ súng để tránh gây thêm mất mát.
- Cậu ấy mê sưu tầm mô hình súng, nhưng luôn nhắc đây chỉ là đồ trưng bày.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã thu giữ khẩu súng tại hiện trường.
- Người ta có thể tranh luận cả đời về quyền sở hữu súng, nhưng mạng người thì chỉ có một.
- Tiếng súng có thể kết thúc một cuộc cãi vã, nhưng cũng mở ra chuỗi bi kịch khác.
- Khi chiến tranh qua đi, những khẩu súng nằm im, chỉ còn ký ức là tiếp tục nổ trong lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại vũ khí trong các cuộc trò chuyện về an ninh, quân sự hoặc săn bắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về luật pháp, quân sự, hoặc các bài báo liên quan đến an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sức mạnh hoặc bạo lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về vũ khí, quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc căng thẳng khi nói về vũ khí.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vũ khí hoặc các chủ đề liên quan đến an ninh, quân sự.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan để tránh hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "vũ khí" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái bạo lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "súng" là một loại cây, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
- Khác biệt với từ "súng" trong tiếng lóng, có thể mang nghĩa khác tùy theo vùng miền.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây súng", "khẩu súng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("súng lớn"), động từ ("bắn súng"), hoặc lượng từ ("một khẩu súng").
