Đạn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối tròn hay nhọn, thường bằng kim loại, được phóng đi bằng súng để sát thương, phá hoại mục tiêu.
Ví dụ: Viên đạn rời nòng, lao thẳng vào tấm bia.
Nghĩa: Khối tròn hay nhọn, thường bằng kim loại, được phóng đi bằng súng để sát thương, phá hoại mục tiêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bảo vệ nhắc chúng em tuyệt đối không chạm vào vật giống viên đạn nhặt được ở bãi cỏ.
  • Trong sách lịch sử có hình vẽ viên đạn bay khỏi nòng súng.
  • Chú công an cẩn thận thu viên đạn rơi để mọi người được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng nổ vang lên, viên đạn xé gió, để lại vệt khói mỏng trong không khí.
  • Người lính kiểm tra băng đạn, siết chặt dây mũ, mắt nhìn thẳng về mục tiêu.
  • Nhà khoa học mô tả quỹ đạo viên đạn như một đường cong bị kéo bởi trọng lực và sức cản không khí.
3
Người trưởng thành
  • Viên đạn rời nòng, lao thẳng vào tấm bia.
  • Trong chiến tranh, mỗi viên đạn không chỉ xuyên qua thép mà còn xé nát những số phận còn dang dở.
  • Âm thanh khô khốc của đạn cạ vào buồng nòng khiến căn phòng lạnh đi một nhịp.
  • Anh ta nhặt viên đạn méo đầu bên bờ tường, như chạm vào dư vang của một quyết định tàn nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trừ khi nói về các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về quân sự, an ninh, hoặc các sự kiện liên quan đến bạo lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc bạo lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về vũ khí và đạn dược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường mang tính chất cảnh báo hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến quân sự, an ninh hoặc bạo lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc sợ hãi.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại đạn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "viên đạn" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc sợ hãi không cần thiết.
  • Người học cần phân biệt rõ khi nào nên dùng từ này để phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viên đạn", "đạn súng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (nhọn, tròn), và động từ (bắn, phóng).
súng bom mìn pháo tên lửa lựu đạn thuốc nổ vũ khí vỏ đạn đầu đạn