Pháo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật cuộn bằng giấy bên trong nhồi thuốc nổ, có ngòi, để đốt cho nổ thành tiếng kêu.
2.
danh từ
Tên gọi chung các loại súng lớn, nặng, có nóng dày, đường kính
3.
danh từ
millimet trở lên, thường bắn đạn có chứa thuốc nổ trong đầu đạn.
4.
danh từ
Tên gọi một quân trong cờ tướng, hoặc bài tam cức, bài tứ sắc.
Ví dụ: Nước pháo đầu mở thế rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật cuộn bằng giấy bên trong nhồi thuốc nổ, có ngòi, để đốt cho nổ thành tiếng kêu.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các loại súng lớn, nặng, có nóng dày, đường kính
Từ đồng nghĩa:
đại bác
Từ Cách sử dụng
pháo Chỉ vũ khí hạng nặng, dùng trong quân sự, mang tính chất chiến tranh, hủy diệt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
đại bác Trung tính, trang trọng (quân sự) Ví dụ: Quân đội đã triển khai đại bác ra tiền tuyến.
Nghĩa 3: millimet trở lên, thường bắn đạn có chứa thuốc nổ trong đầu đạn.
Nghĩa 4: Tên gọi một quân trong cờ tướng, hoặc bài tam cức, bài tứ sắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại pháo nổ trong dịp lễ hội, Tết Nguyên Đán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi nói về các quy định cấm pháo nổ hoặc trong các bài viết về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh lễ hội hoặc chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự để chỉ các loại súng lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui tươi, náo nhiệt khi nói về pháo nổ trong lễ hội.
  • Trang trọng và nghiêm túc khi đề cập đến pháo trong quân sự.
  • Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "pháo" khi nói về các loại pháo nổ trong lễ hội hoặc pháo trong quân sự.
  • Tránh dùng từ này khi không có ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
  • Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn như "pháo hoa" hoặc "pháo binh" tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "pháo".
  • Phân biệt rõ với từ "pháo hoa" khi chỉ loại pháo dùng trong lễ hội.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả pháo", "pháo lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (bắn, đốt).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới