Tên lửa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật chứa chất cháy gây ra một phần lực dùng để đẩy đi rất xa một viên đạn hoặc một vật chở nào đó (tàu vũ trụ, máy thám không, v.v.).
Ví dụ: Tên lửa là phương tiện đẩy giúp tàu vũ trụ thoát khỏi sức hút Trái Đất.
Nghĩa: Vật chứa chất cháy gây ra một phần lực dùng để đẩy đi rất xa một viên đạn hoặc một vật chở nào đó (tàu vũ trụ, máy thám không, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phim hoạt hình, tên lửa bay vút lên trời đêm như một ngôi sao sáng.
  • Bạn Nam xếp mô hình tên lửa bằng giấy và tưởng tượng nó bay lên Mặt Trăng.
  • Cô giáo chỉ bức ảnh tên lửa và nói: nó giúp tàu vũ trụ rời khỏi Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi động cơ đốt nhiên liệu, tên lửa phóng lên, để lại vệt khói dài trên bầu trời.
  • Chúng em xem livestream phóng tên lửa và hồi hộp đếm ngược trước khi nó rời bệ.
  • Nhờ lực đẩy mạnh, tên lửa đưa vệ tinh vào quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.
3
Người trưởng thành
  • Tên lửa là phương tiện đẩy giúp tàu vũ trụ thoát khỏi sức hút Trái Đất.
  • Mỗi lần xem cảnh phóng, tôi lại kinh ngạc trước cột lửa rực đẩy tên lửa xuyên mây.
  • Ngành hàng không vũ trụ lớn lên trên những cú hỏa tiễn mở đường, đưa trí tưởng tượng thành hành trình thật.
  • Giữa bãi phóng, tiếng gầm của tên lửa nhắc tôi về khát vọng vươn ra ngoài biên giới xanh của hành tinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật chứa chất cháy gây ra một phần lực dùng để đẩy đi rất xa một viên đạn hoặc một vật chở nào đó (tàu vũ trụ, máy thám không, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tên lửa khoa học-kỹ thuật; trung tính; phạm vi hẹp, chuyên môn Ví dụ: Tên lửa là phương tiện đẩy giúp tàu vũ trụ thoát khỏi sức hút Trái Đất.
hoả tiễn trung tính; sách vở, Hán-Việt; dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/quân sự Ví dụ: Hệ thống hỏa tiễn đất đối không được triển khai ven biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về khoa học hoặc công nghệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học, công nghệ, quốc phòng hoặc các sự kiện liên quan đến không gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề khoa học viễn tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu về hàng không vũ trụ và quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương tiện vận chuyển trong không gian hoặc vũ khí quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại tên lửa cụ thể (ví dụ: tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện bay khác như "máy bay" hoặc "tàu vũ trụ".
  • Khác biệt với "hỏa tiễn" ở một số ngữ cảnh nhất định, mặc dù có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên lửa đẩy", "tên lửa hành trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tên lửa mạnh"), động từ ("phóng tên lửa"), hoặc lượng từ ("một tên lửa").
hoả tiễn đạn bom pháo súng vũ khí tàu vũ trụ vệ tinh phi thuyền máy bay phản lực