Pháo binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bình chủng của lực quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các bình chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.
Ví dụ:
Pháo binh là lực lượng hỏa lực chủ lực của lục quân.
Nghĩa: Bình chủng của lực quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các bình chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.
1
Học sinh tiểu học
- Pháo binh bắn pháo để bảo vệ bộ đội tiến lên.
- Trong lễ duyệt binh, đội pháo binh chạy xe kéo theo những khẩu pháo lớn.
- Ông nội kể, pháo binh luôn nhắm mục tiêu từ xa để giúp đồng đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo binh giữ vai trò hỏa lực mạnh, yểm trợ cho bộ binh khi tấn công.
- Khi thời tiết xấu, pháo binh phải tính hướng gió để đạn rơi đúng mục tiêu.
- Trong bài học lịch sử, cô nói pháo binh phối hợp với công binh để mở đường đánh chiếm cao điểm.
3
Người trưởng thành
- Pháo binh là lực lượng hỏa lực chủ lực của lục quân.
- Không có trinh sát chuẩn, hỏa lực pháo binh dễ lạc mục tiêu, phí đạn và nguy hiểm cho quân mình.
- Trên chiến trường hiện đại, pháo binh vừa bắn gián tiếp vừa gắn với mạng lưới trinh sát và dẫn bắn số hóa.
- Âm vang của pháo binh từng là nỗi ám ảnh của cả người lính lẫn dân thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu quân sự, giáo trình huấn luyện và nghiên cứu chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quân sự hoặc chiến thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có kiến thức về quân sự để tránh hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ quân sự khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác như "bộ binh" hay "không quân".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháo binh hiện đại", "pháo binh cơ động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cơ động), động từ (triển khai, sử dụng), và lượng từ (một đơn vị, nhiều đơn vị).
