Lính
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người trong quân đội (thường nói về quân đội đế quốc, phong kiến).
Ví dụ:
Lính triều xưa trấn giữ cổng thành kinh sư.
2.
danh từ
Người trong quân đội ở cấp thấp nhất, không phải là cấp chỉ huy.
Ví dụ:
Anh ấy vẫn là lính, chưa mang hàm chỉ huy.
3.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Loại quân.
Nghĩa 1: Người trong quân đội (thường nói về quân đội đế quốc, phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện cổ, nhà vua sai lính canh cổng thành suốt đêm.
- Ông đồ kể rằng lính triều đình đi tuần trên đường làng.
- Chú bé thấy hàng lính mặc áo giáp đứng trước điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết lịch sử, đoàn lính của triều đình kéo cờ qua bến sông.
- Người dân đóng thuế nặng, còn lính cai trị luôn lăm lăm giáo mác.
- Bức tranh khắc gỗ khắc họa dáng lính phong kiến đi tuần trên tường thành.
3
Người trưởng thành
- Lính triều xưa trấn giữ cổng thành kinh sư.
- Trong hồi ức của làng, bóng lính sưu thuế từng ám màu chợ búa.
- Tiếng giày lính đế quốc gõ dồn lên mặt đường thuộc địa nghe rợn gáy.
- Những trang sử cũ nhắc đến lính canh cung cấm như dấu ấn của một thời quyền lực.
Nghĩa 2: Người trong quân đội ở cấp thấp nhất, không phải là cấp chỉ huy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh tôi mới vào đơn vị, hiện là lính.
- Trong đội hình, lính đi sau chỉ huy.
- Chú ấy còn là lính nên chăm tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày đầu nhập ngũ, cậu trở thành lính tân vào, mọi thứ đều phải học lại.
- Đội bóng của đơn vị, lính thì hăng hái còn chỉ huy đứng cổ vũ.
- Ở thao trường, lính nghe lệnh rồi xuất phát đúng hiệu lệnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vẫn là lính, chưa mang hàm chỉ huy.
- Đi qua những tháng ngày tân binh, người lính học kiên nhẫn từ đôi giày rộp chân.
- Ở bữa ăn tập thể, lính ít lời, kỷ luật lên trước khẩu vị.
- Đêm trực gác, lính nhìn sao, nghĩ về quê nhà nhưng vẫn giữ vị trí.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Loại quân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người trong quân đội (thường nói về quân đội đế quốc, phong kiến).
Từ trái nghĩa:
dân thường thường dân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lính | Trung tính đến hơi tiêu cực hoặc mang tính lịch sử, chỉ người phục vụ trong quân đội, đặc biệt trong bối cảnh cũ. Ví dụ: Lính triều xưa trấn giữ cổng thành kinh sư. |
| quân nhân | Trung tính, trang trọng, chỉ người phục vụ trong quân đội nói chung. Ví dụ: Mỗi quân nhân đều phải tuân thủ kỷ luật. |
| binh lính | Trung tính, chỉ người lính nói chung, thường dùng số nhiều. Ví dụ: Binh lính ra trận bảo vệ biên cương. |
| chiến sĩ | Trang trọng, tích cực, chỉ người lính chiến đấu dũng cảm. Ví dụ: Các chiến sĩ đã anh dũng hy sinh. |
| dân thường | Trung tính, chỉ người không thuộc lực lượng vũ trang. Ví dụ: Cuộc sống của dân thường bị ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh. |
| thường dân | Trung tính, chỉ người dân bình thường, không có chức vụ hay địa vị đặc biệt. Ví dụ: Anh ấy chỉ là một thường dân. |
Nghĩa 2: Người trong quân đội ở cấp thấp nhất, không phải là cấp chỉ huy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lính | Trung tính, chỉ người lính có cấp bậc thấp nhất, không có quyền chỉ huy. Ví dụ: Anh ấy vẫn là lính, chưa mang hàm chỉ huy. |
| binh nhì | Trung tính, chỉ cấp bậc thấp nhất trong quân đội. Ví dụ: Anh ta mới nhập ngũ và là một binh nhì. |
| sĩ quan | Trung tính, chỉ người có cấp bậc chỉ huy trong quân đội. Ví dụ: Anh ấy được thăng chức sĩ quan. |
| chỉ huy | Trung tính, chỉ người có quyền ra lệnh, điều khiển. Ví dụ: Người chỉ huy ra lệnh tấn công. |
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Loại quân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lính | Trung tính, dùng để phân loại hoặc chỉ định loại quân trong các cụm từ ghép. Ví dụ: |
| quân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các tổ hợp chỉ loại quân. Ví dụ: Thủy quân lục chiến là lực lượng tinh nhuệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người trong quân đội, đặc biệt là khi nói về những người ở cấp bậc thấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các thành phần trong quân đội, thường trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về người lính, thường mang tính biểu tượng hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang cảm xúc tự hào hoặc thương cảm tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người trong quân đội, đặc biệt là cấp bậc thấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh nhầm lẫn.
- Có thể thay thế bằng từ "chiến sĩ" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chiến sĩ" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng từ này trong văn chương.
- Tránh dùng từ này một cách bừa bãi trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người lính", "những người lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ, ví dụ: "lính trẻ", "lính chiến đấu", "một đội lính".
