Dân quân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở nông thôn để bảo vệ xóm làng.
Ví dụ:
Dân quân là lực lượng bảo vệ thôn xóm tại chỗ.
Nghĩa: Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở nông thôn để bảo vệ xóm làng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú dân quân gác cổng làng mỗi tối để giữ bình yên.
- Trưa nay, đội dân quân giúp dân khiêng bao lúa qua cầu.
- Mưa to, dân quân thổi còi báo mọi người chạy lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống của dân quân vang lên khi làng tập luyện phòng cháy.
- Dân quân vừa cày ruộng, vừa trực canh đê khi nước dâng.
- Trong hội làng, dân quân đứng điều phối đường vào đình, ai nấy đều yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Dân quân là lực lượng bảo vệ thôn xóm tại chỗ.
- Khi đêm xuống, bước chân dân quân trên con đê nghe chắc nịch, như lời hứa giữ làng khỏi bất trắc.
- Đến mùa bão, dân quân vừa buộc mái nhà, vừa động viên bà con, công việc nối công việc mà mắt vẫn canh trời.
- Giữa đồng, người mặc áo nâu đặt cuốc xuống, khoác súng luyện tập: dân quân ở làng này sống giữa ruộng mà giữ lấy bình yên cho ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các hoạt động bảo vệ địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về an ninh quốc phòng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến an ninh và quốc phòng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chính thức hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lực lượng bảo vệ địa phương trong bối cảnh lịch sử hoặc quốc phòng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các lực lượng quân sự khác như "bộ đội" hoặc "công an".
- Khác biệt với "dân phòng" ở chỗ dân quân có tổ chức và trang bị tốt hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò và chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dân quân tự vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dân quân dũng cảm"), động từ ("dân quân bảo vệ"), hoặc cụm danh từ ("lực lượng dân quân").
