Biên phòng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Phòng thủ, trấn giữ biên giới.
Ví dụ: Quân đội triển khai lực lượng biên phòng để giữ vững chủ quyền biên giới.
Nghĩa: (thường dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Phòng thủ, trấn giữ biên giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồn lính ngày đêm biên phòng để giữ yên đường biên.
  • Chú bộ đội biên phòng canh gác cửa khẩu không cho người lạ vượt qua.
  • Cờ Tổ quốc bay trên chòi canh, báo hiệu ta đang biên phòng từng lối mòn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những người lính lặng lẽ biên phòng giữa đèo cao, giữ bình yên dải đất cuối trời.
  • Đơn vị đóng chốt biên phòng dọc bờ sông, ngăn kẻ xấu xâm nhập.
  • Họ vừa tuần tra vừa biên phòng theo kế hoạch, bảo vệ đường biên trong sương lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội triển khai lực lượng biên phòng để giữ vững chủ quyền biên giới.
  • Trong mùa mưa, các chốt dã chiến vẫn bền bỉ biên phòng, không để lỗ hổng an ninh.
  • Người đứng gác hiểu rằng biên phòng không chỉ là nhiệm vụ, mà là lời hứa với đất nước.
  • Từ bản làng sát biên, dân quân cùng bộ đội phối hợp biên phòng, đắp thêm một lớp yên tâm cho cư dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh quốc phòng và quản lý biên giới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Liên quan đến trách nhiệm và nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ quốc gia.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động bảo vệ biên giới quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
  • Thường đi kèm với các từ như "lực lượng", "nhiệm vụ", "công tác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến an ninh như "an ninh", "quốc phòng".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến biên giới để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, chỉ hành động phòng thủ, trấn giữ biên giới.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lực lượng biên phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ lực lượng hoặc địa điểm, ví dụ: "lực lượng biên phòng", "khu vực biên phòng".