Canh gác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trông coi để giữ, để bảo vệ, phòng bất trắc.
Ví dụ:
Anh ấy trực đêm để canh gác kho hàng.
Nghĩa: Trông coi để giữ, để bảo vệ, phòng bất trắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ canh gác cổng trường suốt giờ học.
- Ban đêm, bố em canh gác vườn rau để đuổi trộm.
- Chú bộ đội canh gác doanh trại rất nghiêm túc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính thay nhau canh gác ở chốt biên giới.
- Đêm khuya yên ắng, tiếng bước chân canh gác vang trên sân doanh trại.
- Họ lập nhóm bạn trẻ canh gác khu phố trong mùa lễ hội.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trực đêm để canh gác kho hàng.
- Đôi mắt camera canh gác lối vào, còn bảo vệ đi tuần như chiếc bóng giữa hành lang.
- Chúng tôi phân công ca kíp, ai nấy đều hiểu canh gác không chỉ là nhiệm vụ mà là trách nhiệm với cộng đồng.
- Giữa mưa gió, người lính đứng canh gác, giữ cho thành phố ngủ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trông coi để giữ, để bảo vệ, phòng bất trắc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| canh gác | Hành động trông nom, bảo vệ liên tục, cảnh giác, thường mang tính trách nhiệm hoặc nhiệm vụ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy trực đêm để canh gác kho hàng. |
| canh giữ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự. Ví dụ: Lực lượng biên phòng canh giữ đường biên giới. |
| trông coi | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến công việc. Ví dụ: Người quản lí trông coi toàn bộ khu nghỉ dưỡng. |
| gác | Trung tính, ngắn gọn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh, hoặc chỉ một vị trí cụ thể. Ví dụ: Anh lính gác cổng suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến an ninh, quân sự hoặc bảo vệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chiến tranh hoặc bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành an ninh, quân sự và bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhiệm vụ bảo vệ, giám sát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ hoặc an ninh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cần bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giám sát" nhưng "canh gác" nhấn mạnh hơn vào việc bảo vệ.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là giám sát thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "canh gác cẩn thận", "canh gác suốt đêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (cẩn thận, suốt đêm), danh từ (khu vực, nhà cửa).
