Gác

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ngang lên trên.
2.
động từ
Để sang một bên, sau này hãng hay, trước mắt không dùng gì đến, không nghĩ gì đến.
3.
danh từ
Tầng nhà xây dựng liền lên trên tầng khác.
4.
danh từ
Tập hợp những thanh tre, gỗ gác ngang trên cao, đặt khít vào nhau, làm nơi cất chứa đồ đạc lặt vặt trong nhà.
5.
động từ
Trông nom, giữ gìn để bảo đảm an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tạm thời không quan tâm đến một việc gì đó hoặc để chỉ việc trông nom, giữ gìn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc hoặc trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tạm gác lại những lo toan, suy nghĩ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng để chỉ các tầng nhà hoặc cấu trúc gác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tạm thời không quan tâm hoặc để chỉ cấu trúc kiến trúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "để sang một bên" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với "bỏ qua" ở chỗ "gác" thường mang ý tạm thời.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
đặt để bắc treo hoãn tạm đình tầng lầu

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới