Tạm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(dùng phụ cho động từ). (Làm việc gì) chỉ trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì sẽ có thay đổi.
Ví dụ: Chưa ký hợp đồng, ta tạm chốt lịch vào tuần sau.
2.
tính từ
Thật ra chưa đạt yêu cầu như mong muốn, nhưng chấp nhận, coi là được.
Ví dụ: Bản báo cáo tạm, số liệu chưa thật sắc.
Nghĩa 1: (dùng phụ cho động từ). (Làm việc gì) chỉ trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì sẽ có thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con tạm ngồi bàn cuối, mai cô sẽ đổi chỗ.
  • Nhà mất điện, cả nhà tạm ăn cơm dưới ánh nến.
  • Trời mưa, chúng tớ tạm ngừng đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chưa có phòng mới, lớp mình tạm học ở thư viện.
  • Điện thoại hỏng mic, mình tạm nhắn tin thay vì gọi.
  • Chờ bạn hết ốm, nhóm tạm lùi lịch tập một hôm.
3
Người trưởng thành
  • Chưa ký hợp đồng, ta tạm chốt lịch vào tuần sau.
  • Quán sửa lại bếp, họ tạm rút gọn thực đơn để xoay xở qua ngày.
  • Thành phố tạm đóng một làn đường, mong giao thông bớt nghẽn trong giờ cao điểm.
  • Tôi tạm gác kế hoạch xa, đợi lòng mình bớt chao đảo rồi tính tiếp.
Nghĩa 2: Thật ra chưa đạt yêu cầu như mong muốn, nhưng chấp nhận, coi là được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài vẽ này tạm, mai con tô màu kĩ hơn nhé.
  • Chiếc diều bay tạm, cần buộc dây chắc hơn.
  • Bài toán làm tạm, vẫn còn thiếu bước giải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình tạm, phần mở đầu chưa cuốn hút.
  • Giọng hát hôm nay tạm, chắc do mình hơi run.
  • Bức ảnh này tạm, ánh sáng chưa đều.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo tạm, số liệu chưa thật sắc.
  • Bữa ăn tự nấu tạm, nhưng đủ ấm bụng sau một ngày dài.
  • Bố cục bài viết chỉ tạm; ý còn thô, cần gọt lại cho mạch lạc.
  • Mối quan hệ hiện giờ tạm, lịch hẹn chồng chéo và lòng người còn lơ lửng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tạm thời trong các tình huống hàng ngày, như "tạm nghỉ", "tạm dừng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời, như "giải pháp tạm thời".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính chất tạm thời của một sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các biện pháp hoặc trạng thái không cố định, như "kết nối tạm".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất tạm thời, không lâu dài.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái chấp nhận được nhưng chưa hoàn hảo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tạm thời của một hành động hoặc trạng thái.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự ổn định hoặc lâu dài.
  • Thường đi kèm với các động từ để chỉ hành động tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lâu dài hoặc ổn định.
  • Khác biệt với "tạm thời" ở chỗ "tạm" thường đi kèm với động từ, còn "tạm thời" có thể đứng độc lập.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự ổn định.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "thời" để tạo thành cụm từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "tạm thời", "tạm bợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tạm nghỉ", "tạm dừng") và danh từ (như "tạm trú", "tạm quyền").