Chốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo.
Ví dụ: Anh bị chốc, bôi thuốc vài hôm là đỡ.
2.
danh từ
Khoảng thời gian tương đối ngắn.
Ví dụ: Anh chờ em một chốc thôi.
Nghĩa 1: Bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bị chốc nên mẹ gội đầu bằng thuốc.
  • Cô y tá bôi thuốc lên vết chốc trên da đầu bạn.
  • Bà kể ngày nhỏ hay bị chốc vì gãi đầu bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Da đầu nó nổi chốc, bác sĩ dặn giữ khô và không gãi.
  • Hồi nhỏ mình từng bị chốc, chỉ cần kiên trì bôi thuốc là khỏi.
  • Bạn ấy đội mũ chung nên lây chốc, giờ phải vệ sinh mũ thường xuyên.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị chốc, bôi thuốc vài hôm là đỡ.
  • Hồi ký túc xá, chốc lây nhanh chỉ vì vài chiếc lược dùng chung.
  • Mùa nóng, mồ hôi nhiều, chốc dễ bùng lên nếu lười gội và hay gãi.
  • Bệnh chốc nhìn xấu xí thật, nhưng may mắn khỏi rồi chẳng để lại dấu vết.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian tương đối ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chờ một chốc là cô giáo đến.
  • Mẹ bảo con đợi chốc rồi ăn cơm.
  • Chúng mình nghỉ chốc rồi chơi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đợi tớ một chốc, tớ lấy tập vở đã.
  • Trời tạnh mưa trong chốc, sân trường lại rộn tiếng cười.
  • Thầy nói chỉ cần thêm một chốc nữa là kiểm tra xong.
3
Người trưởng thành
  • Anh chờ em một chốc thôi.
  • Trong chốc lặng im, mọi chuyện bỗng rõ ràng hơn.
  • Cơn bực bội qua trong chốc, còn lời xin lỗi thì ở lại.
  • Chỉ một chốc, phố đã lên đèn, người vội vàng hơn cả chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian tương đối ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chốc Thông tục, chỉ khoảng thời gian rất ngắn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày Ví dụ: Anh chờ em một chốc thôi.
lát Trung tính, thông dụng, chỉ một khoảng thời gian ngắn Ví dụ: Đợi tôi một lát.
tẹo Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự rất ngắn của thời gian Ví dụ: Chỉ còn một tẹo nữa là xong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn, ví dụ "chờ một chốc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lát" hoặc "khoảnh khắc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc cảm giác thời gian ngắn ngủi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ bệnh về da đầu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn chương.
  • Chuyên ngành khi dùng trong y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thời gian ngắn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ khác như "lát".
  • Trong y học, chỉ dùng khi nói về bệnh da đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chốc lát" khi chỉ thời gian.
  • Không nên dùng "chốc" để chỉ thời gian dài.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa thời gian và bệnh lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chốc", "chốc lát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ (ngắn, dài) để chỉ thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...