Tẹo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng hết sức nhỏ, ít ỏi, coi như không đáng kể.
Ví dụ: Trong ví tôi còn một tẹo tiền lẻ.
Nghĩa: Lượng hết sức nhỏ, ít ỏi, coi như không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bát chỉ còn một tẹo muối.
  • Mẹ rót cho con một tẹo nước để đỡ khát.
  • Bạn chia cho tớ một tẹo kẹo thôi cũng vui rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉ ăn một tẹo cơm rồi đứng dậy vì no.
  • Trời chỉ mưa một tẹo, sân đã thơm mùi đất ướt.
  • Tớ cần mượn một tẹo thời gian để hỏi bài cậu.
3
Người trưởng thành
  • Trong ví tôi còn một tẹo tiền lẻ.
  • Cô ấy nhường lại một tẹo bánh, đủ để đỡ thèm miệng.
  • Tôi xin một tẹo thời gian của anh, chỉ để nói lời cảm ơn.
  • Hạnh phúc đôi khi chỉ là một tẹo bình yên sau ngày dài mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng hết sức nhỏ, ít ỏi, coi như không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tẹo Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức không đáng kể. Ví dụ: Trong ví tôi còn một tẹo tiền lẻ.
Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự nhỏ bé. Ví dụ: Cho tôi một tí đường thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không đáng kể, nhỏ bé.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một vật hay sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lượng như "một" để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lượng nhỏ khác như "chút", "ít".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu nói thân mật, gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tẹo', 'chút tẹo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, chút) hoặc tính từ chỉ mức độ (nhỏ, ít).
chút mảy mẩu mụn hạt giọt miếng mảnh lát