Lát

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Latvia.
Ví dụ: Đồng lát là tiền tệ từng được sử dụng ở Latvia.
2.
động từ
Xếp và gắn gạch hoặc ván gỗ, v.v. thành một mặt phẳng.
Ví dụ: Họ thuê đội thợ đến lát lại nền nhà.
Nghĩa 1: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Latvia.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An sưu tầm một đồng lát từ Latvia và khoe với lớp.
  • Cô giáo chỉ lên bản đồ, nói ở Latvia người ta dùng tiền gọi là lát.
  • Trong hộp quà có một đồng xu lạ, bố bảo đó là đồng lát của Latvia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài địa lý về châu Âu, thầy nhắc đến đồng lát từng lưu hành ở Latvia.
  • Bạn mình khoe đồng tiền kỷ niệm mang chữ ‘lát’, nghe lạ tai mà thú vị.
  • Đọc bài viết về kinh tế Baltic, mình mới biết trước đây họ dùng đồng lát.
3
Người trưởng thành
  • Đồng lát là tiền tệ từng được sử dụng ở Latvia.
  • Nhìn đồng xu khắc chữ ‘lats’, tôi chợt nhớ chuyến đi dạo qua khu phố cổ Riga.
  • Trong sưu tập tiền cũ của anh, đồng lát giữ nguyên màu thời gian và mùi muối biển Baltic.
  • Bài báo nhắc đồng lát như một dấu mốc lịch sử, khép lại một giai đoạn tiền tệ của Latvia.
Nghĩa 2: Xếp và gắn gạch hoặc ván gỗ, v.v. thành một mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ đang lát gạch sân chơi ở trường.
  • Ba mua ván mới để lát sàn phòng khách.
  • Cô công nhân cẩn thận lát từng viên gạch ở vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà bên cạnh sửa lại nền, thợ đến lát gạch theo họa tiết caro.
  • Cuối tuần, ba con mình cùng nhau lát lại sàn gỗ phòng ngủ.
  • Người thợ đo đạc kỹ, rồi lát gạch cho bếp để dễ lau chùi.
3
Người trưởng thành
  • Họ thuê đội thợ đến lát lại nền nhà.
  • Mỗi viên gạch đặt xuống là một nhịp thở đều của công việc, lát dần thành cả mặt sàn.
  • Chúng tôi quyết định lát gỗ để giữ ấm chân và tạo cảm giác ấm cúng cho phòng.
  • Sau cơn mưa, người thợ vẫn cặm cụi lát nốt hàng gạch cuối, như khâu chặt lại bề mặt của ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Latvia.
Nghĩa 2: Xếp và gắn gạch hoặc ván gỗ, v.v. thành một mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
ốp trải
Từ Cách sử dụng
lát Chỉ hành động kỹ thuật trong xây dựng, mang tính trung tính, khách quan. Ví dụ: Họ thuê đội thợ đến lát lại nền nhà.
ốp Trung tính, kỹ thuật, thường dùng trong xây dựng để chỉ việc gắn vật liệu lên bề mặt (tường, sàn). Ví dụ: Thợ đang ốp gạch men cho phòng tắm.
trải Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc dàn đều, đặt ra một lớp vật liệu trên bề mặt. Ví dụ: Họ trải thảm cỏ nhân tạo khắp sân vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xây dựng hoặc kinh tế khi nói về đơn vị tiền tệ của Latvia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng khi nói về việc xếp gạch hoặc ván gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lát" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ đặc biệt.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật hoặc kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể về đơn vị tiền tệ của Latvia hoặc hành động xếp gạch, ván gỗ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lát" trong nghĩa khác như "một lát nữa" (thời gian).
  • Chú ý phân biệt ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu chuyên ngành để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một lát, vài lát). Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (lát gạch, lát ván).
tiền đồng xu hào euro đôla bảng yên rúp won