Lang ben

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh ngoài da do một thứ nấm làm cho da trắng từng đám trông loang lổ.
Ví dụ: Cô ấy bị lang ben nên vùng da ở gáy xuất hiện các đốm trắng loang lổ.
Nghĩa: Bệnh ngoài da do một thứ nấm làm cho da trắng từng đám trông loang lổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị lang ben nên da ở cổ có những mảng trắng.
  • Mẹ bôi thuốc cho chị vì chị bị lang ben ở lưng.
  • Thầy dặn ai bị lang ben thì không gãi để khỏi lan rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hè năm ngoái, tớ bị lang ben do ra nắng nhiều và đổ mồ hôi, da loang lổ trông rõ.
  • Bác sĩ bảo lang ben không nguy hiểm nhưng cần trị đúng cách để mảng trắng không lan.
  • Bạn ấy ngại mặc áo thể dục vì lang ben ở vai nhìn khá rõ dưới ánh sáng sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bị lang ben nên vùng da ở gáy xuất hiện các đốm trắng loang lổ.
  • Những mảng lang ben nhắc anh chăm da đúng cách, thay vì bỏ mặc đến khi ngứa rát.
  • Đi biển về, mồ hôi và nắng khiến lang ben bùng lên, tôi phải kiêng đồ ngọt và giữ da khô ráo.
  • Anh tìm thuốc đặc trị lang ben, quyết tâm theo phác đồ chứ không chữa chắp vá như trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề sức khỏe da liễu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các bệnh ngoài da hoặc trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bệnh ngoài da khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vấn đề da liễu không liên quan đến nấm.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về bệnh lý và triệu chứng của lang ben.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bệnh", có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh lang ben".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng thái như "nặng", "nhẹ"; có thể đi kèm với động từ chỉ hành động như "bị", "trị".
bệnh da nấm ngứa mẩn chàm hắc lào ghẻ mụn viêm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...