Hắc lào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh ngoài da làm thành những vệt tròn hay vòng cung, xung quanh có nhiều mụn, gây ngứa.
Ví dụ:
Tôi bị hắc lào ở bụng, bôi thuốc vài tuần thì lặn.
Nghĩa: Bệnh ngoài da làm thành những vệt tròn hay vòng cung, xung quanh có nhiều mụn, gây ngứa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị hắc lào nên cô giáo nhắc em đi khám.
- Mẹ bôi thuốc cho chị vì chị có hắc lào ở tay, rất ngứa.
- Con đừng gãi vết hắc lào kẻo lan rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em trai mình bị hắc lào ở cổ, ngứa rát nên phải kiêng gãi và giữ da khô thoáng.
- Sau buổi đá bóng, mồ hôi đọng lại làm bạn ấy nổi hắc lào quanh hông.
- Hắc lào không nguy hiểm tính mạng nhưng khó chịu, chữa sớm sẽ đỡ ngứa và ít để lại vệt đỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị hắc lào ở bụng, bôi thuốc vài tuần thì lặn.
- Hắc lào thường bùng lên khi da ẩm và ma sát nhiều, nên thay thói quen mặc đồ chật cũng là một cách phòng.
- Có người ngại nói về hắc lào, nhưng chấp nhận đi khám sớm giúp bệnh khỏi nhanh và đỡ ám ảnh.
- Giữa những lo toan thường nhật, cơn ngứa hắc lào nhắc tôi chăm lại sức khỏe và nếp sinh hoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh ngoài da làm thành những vệt tròn hay vòng cung, xung quanh có nhiều mụn, gây ngứa.
Từ đồng nghĩa:
nấm da
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hắc lào | trung tính, khẩu ngữ–thông dụng y học phổ thông Ví dụ: Tôi bị hắc lào ở bụng, bôi thuốc vài tuần thì lặn. |
| nấm da | trung tính, y học phổ thông; dùng rộng, sát nghĩa trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Thuốc này trị nấm da do vi nấm sợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề sức khỏe da liễu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc da.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về bệnh da liễu này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "nấm da" ở mức độ và hình thức biểu hiện.
- Cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh hắc lào", "vết hắc lào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "bị", "mắc").
