Sởi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây do virus, gây sốt phát ban.
Ví dụ: Sởi là bệnh truyền nhiễm do virus, gây sốt kèm phát ban toàn thân.
Nghĩa: Bệnh lây do virus, gây sốt phát ban.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé trong xóm bị sởi nên phải nghỉ học ở nhà.
  • Mẹ đưa bé đi tiêm ngừa sởi để tránh bị bệnh.
  • Cô dặn: nếu thấy nổi ban đỏ và sốt, có thể là sởi, phải báo người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở trường, khi có ca sởi, lớp được nhắc rửa tay và đeo khẩu trang.
  • Bác sĩ nói sởi lây nhanh nên ai sốt và phát ban cần đi khám sớm.
  • Đợt rồi, xã em tổ chức tiêm chủng mở rộng để ngăn sởi bùng phát.
3
Người trưởng thành
  • Sởi là bệnh truyền nhiễm do virus, gây sốt kèm phát ban toàn thân.
  • Mùa hanh khô, sởi dễ lan trong cộng đồng nếu tỉ lệ tiêm chủng giảm.
  • Nhìn những nốt ban đỏ trên mặt trẻ, tôi hiểu sởi không phải chuyện xa vời.
  • Sau một trận sởi, người ta mới thấm giá trị của chiếc sổ tiêm đầy đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe cộng đồng hoặc bài viết về dịch bệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm và dịch tễ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y tế hoặc báo cáo khoa học.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bệnh sởi hoặc các vấn đề liên quan đến dịch bệnh này.
  • Tránh dùng từ này để chỉ các loại bệnh khác không liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ "bệnh" để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bệnh khác có triệu chứng phát ban, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thủy đậu" dù có triệu chứng tương tự, cần phân biệt rõ.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bệnh sởi", "dịch sởi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "phòng"), và lượng từ (như "một đợt").
bệnh sốt phát ban virus lây truyền nhiễm vắc xin thuỷ đậu rubella dịch