Truyền nhiễm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lây (nói khái quát).
Ví dụ:
Dịch bệnh truyền nhiễm nhanh trong không gian kín.
Nghĩa: Lây (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ở lớp, cảm cúm dễ truyền nhiễm nếu không đeo khẩu trang.
- Con mèo bị nấm da có thể truyền nhiễm sang mèo khác khi chạm vào.
- Nếu tay bẩn, vi khuẩn có thể truyền nhiễm qua nắm cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bệnh tay chân miệng có thể truyền nhiễm trong trường nếu vệ sinh kém.
- Tin giả cũng truyền nhiễm theo cách người này nói lại cho người kia.
- Thói quen ho che miệng kém giúp vi trùng ít truyền nhiễm hơn.
3
Người trưởng thành
- Dịch bệnh truyền nhiễm nhanh trong không gian kín.
- Nỗi sợ hãi có thể truyền nhiễm qua những cái nhìn hoang mang trong đám đông.
- Trong mùa mưa, các ổ nước đọng tạo điều kiện cho muỗi và bệnh sốt xuất huyết truyền nhiễm.
- Những hành vi tốt đẹp cũng truyền nhiễm: thấy người khác tử tế, ta dễ muốn làm theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lây (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền nhiễm | Diễn tả sự lây lan của bệnh tật, mang tính trung tính, khách quan. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Dịch bệnh truyền nhiễm nhanh trong không gian kín. |
| lây | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh về sự truyền bệnh. Ví dụ: Bệnh này rất dễ lây. |
| lan truyền | Trung tính, thường dùng để chỉ sự lây rộng, phổ biến của bệnh tật hoặc thông tin. Ví dụ: Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng. |
| lây lan | Trung tính, nhấn mạnh quá trình bệnh tật hoặc tác nhân gây bệnh phát tán từ nơi này sang nơi khác. Ví dụ: Virus có khả năng lây lan qua đường hô hấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật hoặc tình trạng lây lan giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo khoa học và tin tức liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả tình huống liên quan đến dịch bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, cảnh báo về sức khỏe.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự lây lan của bệnh tật hoặc vi khuẩn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh hoặc vi khuẩn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lây lan" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lây nhiễm" ở mức độ và phạm vi sử dụng.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh truyền nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh, vi khuẩn), trạng từ (nhanh chóng, dễ dàng).
