Lây lan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lây và lan rộng ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Tin giả lây lan khi người ta vội vàng chia sẻ.
Nghĩa: Lây và lan rộng ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tin đồn lây lan khắp lớp rất nhanh.
- Con sâu bệnh lây lan từ lá này sang lá khác.
- Thói quen xấu có thể lây lan nếu ai cũng bắt chước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự hoảng sợ lây lan trong đám đông như bóng nước vỡ tung.
- Trên mạng, một câu nói sai có thể lây lan thành quan điểm chung.
- Không khí uể oải lây lan khiến cả đội mất tinh thần.
3
Người trưởng thành
- Tin giả lây lan khi người ta vội vàng chia sẻ.
- Sự bi quan lây lan âm thầm, như sương muối phủ kín cánh đồng ý chí.
- Khi kỷ luật nới lỏng, thói tùy tiện lây lan qua từng phòng ban.
- Nếu không kiểm soát, lợi ích nhóm sẽ lây lan và bóp méo mọi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lây và lan rộng ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lây lan | Diễn tả sự truyền đi, phát tán rộng rãi của một hiện tượng, thường là tiêu cực (bệnh tật, tin đồn) hoặc đôi khi là tích cực (phong trào, ý tưởng), mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Tin giả lây lan khi người ta vội vàng chia sẻ. |
| lan truyền | Trung tính, thường dùng cho bệnh tật, thông tin, tư tưởng. Ví dụ: Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng. |
| phát tán | Trung tính, thường dùng cho thông tin, hạt giống, chất độc, ý tưởng. Ví dụ: Thông tin giả mạo phát tán trên mạng xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự lan truyền của bệnh tật hoặc thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả sự phát tán của dịch bệnh hoặc các hiện tượng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế và công nghệ thông tin để chỉ sự phát tán của virus hoặc phần mềm độc hại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lan rộng không mong muốn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát tán nhanh chóng và rộng rãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có yếu tố lan truyền.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật, thông tin hoặc phần mềm độc hại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lan truyền" khi không có yếu tố lây nhiễm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh lây lan nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh, dịch), phó từ (nhanh chóng, rộng rãi).
