Sốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
Ví dụ:
Anh sốt nên đừng cố đi làm.
2.
tính từ
(id.; thường dùng đi đôi với nóng). (Cơm, canh) còn đang nóng, vừa mới bắc
Ví dụ:
Nồi canh còn sốt, múc ra ăn ngay là ngon nhất.
3. (khẩu ngữ; dùng ở cuối câu phủ định). Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
Ví dụ:
Tôi không đổi ý sốt.
Nghĩa 1: Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị sốt nên mặt đỏ và người nóng.
- Mẹ sờ trán thấy em bé sốt, phải cho uống thuốc.
- Con sốt thì cần nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua em rét run rồi sốt, sáng dậy mệt rã rời.
- Bạn ấy sốt cao sau trận mưa, cô giáo cho nghỉ học.
- Khi sốt, cơ thể báo động rằng cần được chăm sóc ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh sốt nên đừng cố đi làm.
- Cơn sốt đến bất ngờ, kéo theo cảm giác rã rời như bị rút cạn pin.
- Chỉ một đêm sốt, ta mới thấy sức khỏe mong manh thế nào.
- Con sốt bừng là cả nhà đứng ngồi không yên.
Nghĩa 2: (id.; thường dùng đi đôi với nóng). (Cơm, canh) còn đang nóng, vừa mới bắc
1
Học sinh tiểu học
- Bát canh còn sốt, con thổi rồi hãy ăn.
- Cơm mới bắc còn sốt, thơm lắm.
- Mẹ bưng nồi cháo còn sốt ra bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Canh rau vừa nhấc xuống vẫn còn sốt, khói bay nghi ngút.
- Cơm mới nấu còn sốt, mở nắp là thấy mùi thơm.
- Tô phở bưng ra còn sốt, đũa chạm vào nghe giòn hơi nước.
3
Người trưởng thành
- Nồi canh còn sốt, múc ra ăn ngay là ngon nhất.
- Cơm còn sốt, gắp miếng cá kho lên là thấy dậy mùi nhà bếp.
- Bát cháo còn sốt, hơi ấm chạy dọc cổ họng, nghe lòng dịu lại.
- Món vừa bắc còn sốt, đừng để nguội mất cái ngon.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng ở cuối câu phủ định). Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
1
Học sinh tiểu học
- Con không sợ bóng tối sốt.
- Bạn ấy chẳng nói lời nào sốt.
- Tối nay con không đi chơi sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ không tin lời đồn sốt.
- Cô ấy chẳng thèm nhìn cậu sốt.
- Bài đó không dễ đâu sốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi không đổi ý sốt.
- Anh ta chẳng biết điều lệ là gì sốt.
- Cơ hội không tự đến, ngồi chờ cũng chẳng được gì sốt.
- Gọi mãi mà họ không phản hồi sốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
Nghĩa 2: (id.; thường dùng đi đôi với nóng). (Cơm, canh) còn đang nóng, vừa mới bắc
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sốt | Thông tục, nhấn mạnh độ nóng của thức ăn, đồ vật vừa nấu xong. Ví dụ: Nồi canh còn sốt, múc ra ăn ngay là ngon nhất. |
| nóng | Trung tính, phổ biến, chỉ nhiệt độ cao của vật thể. Ví dụ: Cơm còn nóng hổi. |
| nguội | Trung tính, phổ biến, chỉ nhiệt độ thấp của vật thể. Ví dụ: Canh đã nguội rồi. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng ở cuối câu phủ định). Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sốt | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, mạnh mẽ, dứt khoát. Ví dụ: Tôi không đổi ý sốt. |
| sất | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, tương tự 'sốt'. Ví dụ: Không có gì sất. |
| hết | Trung tính, phổ biến, chỉ sự cạn kiệt, kết thúc, thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh. Ví dụ: Không còn gì hết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe khi cơ thể tăng nhiệt độ hoặc để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng bệnh lý hoặc hiện tượng nhiệt độ cao trong các báo cáo y tế hoặc bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự căng thẳng, lo lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hiện tượng liên quan đến nhiệt độ trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo lắng hoặc khẩn cấp khi nói về tình trạng sức khỏe.
- Khẩu ngữ khi dùng để nhấn mạnh sự phủ định.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y tế hoặc khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý hoặc nhấn mạnh sự phủ định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiệt độ hoặc sức khỏe.
- Có thể thay thế bằng từ "nóng" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nóng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nóng" ở chỗ "sốt" thường liên quan đến bệnh lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Sốt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Sốt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "sốt" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, "sốt" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Sốt" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật khi là động từ (ví dụ: "trẻ em sốt"). Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" (ví dụ: "rất sốt").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
