Nấm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống trên chất hữu có mục nát hoặc kí sinh trên các sinh vật.
Ví dụ: Nấm là nhóm sinh vật không có diệp lục.
2.
danh từ
Mô đất được đắp thành hình tròn, nhỏ, thấp, trông gần giống như hình cái mũ nấm.
Ví dụ: Giữa bãi trống có một nấm đất thấp.
Nghĩa 1: Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống trên chất hữu có mục nát hoặc kí sinh trên các sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hái được mấy cây nấm rơm ngoài vườn.
  • Trên gốc cây mục mọc ra những tai nấm trắng.
  • Cô dặn em không được ăn nấm lạ ngoài rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, nấm mọc dày ven bờ ruộng.
  • Bạn Lan làm thí nghiệm thấy nấm men giúp bột nở.
  • Một số loài nấm kí sinh khiến cây yếu và dễ đổ bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Nấm là nhóm sinh vật không có diệp lục.
  • Mùi nấm rừng xào bơ gợi tôi nhớ một mùa mưa ẩm lạnh.
  • Trong đất ẩm, sợi nấm đan thành mạng mịn như sương, nuôi cả khu rừng lặng lẽ.
  • Có những chiếc nấm độc đội lên từ lá mục, đẹp nhưng nguy hiểm.
Nghĩa 2: Mô đất được đắp thành hình tròn, nhỏ, thấp, trông gần giống như hình cái mũ nấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn đắp một nấm đất giữa sân để chơi bắn bi.
  • Con kiến kéo lá qua một nấm đất nhỏ bên đường.
  • Cậu bé ngồi lên nấm đất, cột dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân bóng còn vương mấy nấm đất do đội trông coi mới vá lại.
  • Con đường làng gồ lên những nấm đất sau trận mưa, đi xe đạp phải lách.
  • Bên gốc đa, ai đó vun thành nấm đất tròn để cắm hương.
3
Người trưởng thành
  • Giữa bãi trống có một nấm đất thấp.
  • Anh thở dốc, ngồi tạm lên nấm đất, nhìn cánh đồng sẫm lại.
  • Mỗi nấm đất ven mộ là một dấu mốc thời gian, lặng mà nặng.
  • Trẻ con hay tụm năm tụm bảy quanh nấm đất, biến nó thành pháo đài trong trò chơi tưởng tượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống trên chất hữu có mục nát hoặc kí sinh trên các sinh vật.
Nghĩa 2: Mô đất được đắp thành hình tròn, nhỏ, thấp, trông gần giống như hình cái mũ nấm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nấm Trung tính, dùng để miêu tả hình dạng địa hình nhỏ, mang tính hình tượng. Ví dụ: Giữa bãi trống có một nấm đất thấp.
Trung tính, chỉ mô đất nhỏ nhô cao. Ví dụ: Một gò đất nhỏ nhô lên giữa cánh đồng.
Trung tính, chỉ khối đất nhỏ nhô cao. Ví dụ: Những mô đất nhỏ nhấp nhô trên bãi biển.
hõm Trung tính, chỉ chỗ đất trũng xuống. Ví dụ: Một hõm sâu trên mặt đất.
lõm Trung tính, chỉ chỗ bị trũng vào, không bằng phẳng. Ví dụ: Mặt đường bị lõm một vệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại nấm ăn hoặc nấm độc trong tự nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc ẩn dụ về sự phát triển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và nông nghiệp để chỉ các loại nấm cụ thể hoặc nghiên cứu về nấm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khoa học khi nói về sinh học, hoặc bình dị khi nói về nấm ăn trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại nấm cụ thể trong bối cảnh sinh học hoặc ẩm thực.
  • Tránh dùng từ này khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các loại nấm, có thể gây nhầm lẫn.
  • Có thể thay thế bằng tên cụ thể của loại nấm khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại nấm cụ thể như "nấm hương", "nấm mốc".
  • Khác biệt với "mô đất" khi chỉ hình dạng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nấm", "một cây nấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nấm độc"), động từ ("hái nấm"), và lượng từ ("một cây nấm").