Men

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi thông thường của enzym (thường nói về mặt có tác dụng gây nên quá trình gọi là lên men).
Ví dụ: Men là tác nhân thúc đẩy quá trình lên men.
2.
danh từ
Rượu, về mặt có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say.
Ví dụ: Men có thể làm người ta chếnh choáng.
3.
danh từ
Chất tráng thành một lớp
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của enzym (thường nói về mặt có tác dụng gây nên quá trình gọi là lên men).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nói men làm bột nở phồng khi nướng bánh.
  • Cô giáo giải thích men giúp sữa chua đặc lại.
  • Bé thấy bột có men thì bánh bao mềm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thêm men vào, đường trong nước nho dần dần biến đổi thành khí và mùi chua nhẹ.
  • Trong hũ dưa cải, men hoạt động làm rau mềm và có vị lên men đặc trưng.
  • Nhờ men, bột mì nghỉ một lúc sẽ nở, tạo cấu trúc xốp khi nướng.
3
Người trưởng thành
  • Men là tác nhân thúc đẩy quá trình lên men.
  • Không có men, hỗn hợp chỉ là đường và nước, chẳng thể biến thành hương vị chín tới ấy.
  • Men âm thầm làm việc trong bóng tối, đổi ngọt thành chua, đổi phẳng lì thành xốp nở.
  • Một chút sai tỷ lệ men cũng đủ làm cả mẻ bột hỏng, nhắc ta tôn trọng những thứ tưởng nhỏ.
Nghĩa 2: Rượu, về mặt có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dặn không được uống men vì không tốt cho trẻ em.
  • Chú ấy nói uống nhiều men sẽ đau đầu.
  • Trong tiệc, người lớn nâng ly men, còn trẻ con uống nước cam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người tìm men để vui, nhưng quá đà lại mệt mỏi và mất kiểm soát.
  • Một chút men có thể làm câu chuyện rôm rả hơn, song cũng dễ kéo theo lời nói bốc đồng.
  • Sau bữa liên hoan, mùi men còn vương trên áo khoác của anh.
3
Người trưởng thành
  • Men có thể làm người ta chếnh choáng.
  • Men nâng giọng cười, rồi cũng dễ kéo lòng người trượt dốc nếu không biết chừng mực.
  • Khi men ngấm, sự thật thường trôi theo dòng cảm xúc, còn lý trí thì đứng ngoài hiên.
  • Có cuộc vui nào bền nếu dựa cả vào men hơn là tình người.
Nghĩa 3: Chất tráng thành một lớp
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của enzym (thường nói về mặt có tác dụng gây nên quá trình gọi là lên men).
Từ đồng nghĩa:
enzym
Từ Cách sử dụng
men Khoa học, phổ biến, trung tính. Ví dụ: Men là tác nhân thúc đẩy quá trình lên men.
enzym Khoa học, trung tính, trang trọng hơn 'men' Ví dụ: Cơ thể cần enzym để tiêu hóa thức ăn.
Nghĩa 2: Rượu, về mặt có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
men Văn chương, ẩn dụ, trung tính đến tiêu cực (tùy ngữ cảnh). Ví dụ: Men có thể làm người ta chếnh choáng.
rượu Phổ biến, trung tính Ví dụ: Anh ấy uống rượu quá chén nên say.
Nghĩa 3: Chất tráng thành một lớp
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về rượu hoặc các sản phẩm lên men.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về hóa học, sinh học hoặc công nghệ thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến sự biến đổi hoặc tác động mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, hóa học và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện khi nói về rượu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ quá trình lên men hoặc tác động của rượu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học hoặc thực phẩm.
  • Có thể thay thế bằng từ "enzym" trong ngữ cảnh khoa học để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "men" chỉ lớp tráng men trong gốm sứ.
  • Khác biệt với "men" trong "men theo" (đi theo).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ "men".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "men rượu", "men bia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "say"), động từ (như "lên men"), hoặc danh từ khác (như "rượu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...