Ngà

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng.
Ví dụ: Ngà voi là bộ phận quý nhưng không được buôn bán.
2.
danh từ
(chm.). Chất cấu tạo nên răng của thú.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có màu trắng hỏi ngả màu vàng như màu ngà voi.
Nghĩa 1: Răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú voi vươn chiếc ngà cong để gỡ cành lá.
  • Người chăm thú lau ngà cho voi sáng bóng.
  • Em nhìn thấy dấu xước trên ngà voi trong bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con voi già dùng ngà đẩy tảng đá ra khỏi lối mòn.
  • Ánh nắng sớm hắt lên ngà voi, trông vừa oai vừa hiền.
  • Người kiểm lâm nhắc chúng em rằng ngà voi không phải đồ trang trí.
3
Người trưởng thành
  • Ngà voi là bộ phận quý nhưng không được buôn bán.
  • Trong bảo tàng, chiếc ngà gãy kể câu chuyện dài về những cuộc săn tàn nhẫn.
  • Tôi chạm mắt vào đường vân mờ trên ngà, nghĩ về cái giá của sự phù phiếm.
  • Giữ rừng, thực ra là giữ để ngà voi mãi chỉ còn trong nụ cười tự do của chúng.
Nghĩa 2: (chm.). Chất cấu tạo nên răng của thú.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có màu trắng hỏi ngả màu vàng như màu ngà voi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về màu sắc hoặc vật liệu cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, nghệ thuật hoặc mô tả màu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác sang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và nghệ thuật điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, sang trọng khi nói về màu sắc hoặc chất liệu.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả màu sắc hoặc chất liệu cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan.
  • Thường dùng trong các mô tả chi tiết về động vật hoặc nghệ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "trắng ngà" khi mô tả màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngà" trong "ngà ngà say" (một nghĩa khác hoàn toàn).
  • Khác biệt với "trắng" ở chỗ có sắc vàng nhẹ, cần chú ý khi mô tả màu sắc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là' để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ (màu ngà) hoặc động từ (trông ngà).