Sừng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần cứng mọc nhô ra ở đầu một số loài thú có guốc.
Ví dụ: Con trâu mộng có cặp sừng to, nhìn rất dữ.
Nghĩa: Phần cứng mọc nhô ra ở đầu một số loài thú có guốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu có cặp sừng cong như lưỡi liềm.
  • Bác nông dân treo cái ách lên sừng bò.
  • Chú nai ngẩng đầu, sừng lấp lánh dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con linh dương dùng sừng để tự vệ khi gặp kẻ săn mồi.
  • Người thợ săn quan sát thấy sừng hươu rụng theo mùa.
  • Cặp sừng bò đực uốn vòng, trông vừa nặng vừa oai.
3
Người trưởng thành
  • Con trâu mộng có cặp sừng to, nhìn rất dữ.
  • Sừng trâu treo trên vách, như giữ lại hơi thở của đồng ruộng xưa.
  • Những nhánh sừng hươu đan vào nhau, giống một khu rừng thu nhỏ trên đầu con vật.
  • Giữa thảo nguyên, đàn linh dương lao đi, hàng trăm mũi sừng lóe lên như những mũi giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện hài hước, ví dụ như "mọc sừng" để chỉ sự phản bội trong tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng khi mô tả đặc điểm sinh học của động vật hoặc trong các bài viết về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, thú y hoặc nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc kỹ thuật.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, ví dụ như "mọc sừng".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc điểm của động vật có sừng hoặc trong các ngữ cảnh hài hước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến động vật học.
  • Có thể thay thế bằng từ "gạc" khi nói về sừng của hươu, nai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gạc" khi nói về hươu, nai.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "sừng" trong ngữ cảnh không phù hợp, ví dụ như trong các văn bản trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cặp sừng", "sừng trâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sừng dài"), lượng từ ("một cặp sừng"), hoặc động từ ("mài sừng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới