Bia

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
Ví dụ: Ở đầu làng có bia đá khắc tên những người mở đất.
2.
danh từ
Mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
Ví dụ: Xạ thủ bình tĩnh kéo cò, viên đạn cắm gọn vào bia.
3.
danh từ
Thức uống có độ rượu nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.
Ví dụ: Anh gọi một ly bia mát lạnh.
Nghĩa 1: Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sân đình có tấm bia ghi công người lập làng.
  • Chúng em chùi rêu trên bia để đọc chữ rõ hơn.
  • Ông dẫn tôi đến xem bia mộ của bà cố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bia đá trước cổng chùa lặng lẽ kể chuyện xưa bằng những dòng khắc sâu.
  • Nhà trường tổ chức dâng hương tại bia tưởng niệm liệt sĩ của xã.
  • Cậu chụp ảnh lại bia mộ để lưu vị trí trong gia phả.
3
Người trưởng thành
  • Ở đầu làng có bia đá khắc tên những người mở đất.
  • Mỗi vết nứt trên bia như một nhịp thở của thời gian.
  • Chúng tôi đặt bó hoa dưới bia tưởng niệm, im lặng rất lâu.
  • Ông cụ đọc chậm từng chữ trên bia mộ, như trò chuyện với người đã khuất.
Nghĩa 2: Mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngắm thật kỹ rồi bắn trúng bia.
  • Thầy dựng bia ở cuối sân để cả lớp tập ném vòng.
  • Mũi tên lệch nên không chạm bia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giữ tay vững, mũi tên đi thẳng vào tâm bia.
  • Trên trường bắn, từng phát đạn nối nhau găm vào bia giấy.
  • Gió đổi hướng, viên bi rời khỏi bia và rơi xuống cỏ.
3
Người trưởng thành
  • Xạ thủ bình tĩnh kéo cò, viên đạn cắm gọn vào bia.
  • Khi mục tiêu rõ ràng, mọi nỗ lực sẽ quy về một chiếc bia duy nhất.
  • Họ thay bia mới để tính điểm vòng chung kết.
  • Một phút lơ là, mũi tên lạc khỏi bia và mọi công sức đổ sông.
Nghĩa 3: Thức uống có độ rượu nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mở lon bia nhưng chỉ người lớn uống.
  • Bố bảo bia có cồn, trẻ em không được thử.
  • Quán có bán nước ngọt và bia cho người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bia là đồ uống có cồn nhẹ, học sinh không nên dùng.
  • Bác bật nắp bia nghe tiếng xì, mùi lúa mạch thoang thoảng.
  • Trong bữa liên hoan, người lớn cụng ly bia còn bọn mình uống nước chanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi một ly bia mát lạnh.
  • Ngụm bia đầu ngày hè làm dịu đi cái nóng như lửa.
  • Họ nhấp bia để nói chuyện lâu hơn, không phải để say.
  • Mùi malt và lớp bọt dày của bia đen gợi nhớ những đêm mưa cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
Từ đồng nghĩa:
văn bia thạch bia mộ bia
Từ Cách sử dụng
bia Trang trọng, lịch sử, dùng để ghi nhớ hoặc đánh dấu. Ví dụ: Ở đầu làng có bia đá khắc tên những người mở đất.
văn bia Trang trọng, văn chương, lịch sử, nhấn mạnh nội dung chữ khắc. Ví dụ: Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một văn bia cổ ghi lại sự kiện lịch sử.
thạch bia Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh chất liệu đá. Ví dụ: Ngôi đền cổ có nhiều thạch bia ghi công đức của các vị vua.
mộ bia Trung tính, dùng trong ngữ cảnh tang lễ, chỉ bia đặt trên mộ. Ví dụ: Mộ bia của ông ấy đã được dựng lên với dòng chữ tưởng nhớ.
Nghĩa 2: Mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bia Trung tính, chuyên ngành (thể thao, quân sự), chỉ đối tượng để nhắm bắn. Ví dụ: Xạ thủ bình tĩnh kéo cò, viên đạn cắm gọn vào bia.
mục tiêu Trung tính, phổ biến, dùng cho đối tượng cần nhắm tới. Ví dụ: Anh ấy nhắm vào mục tiêu và bắn trúng hồng tâm.
đích Trung tính, phổ biến, thường dùng trong thể thao, bắn súng. Ví dụ: Xạ thủ đã bắn trúng đích một cách chính xác.
Nghĩa 3: Thức uống có độ rượu nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thức uống có cồn nhẹ, phổ biến trong các cuộc gặp gỡ, tiệc tùng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực, lịch sử, hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến bia đá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, hoặc trong khảo cổ học và lịch sử khi nói về bia đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thức uống: Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Bia đá: Trang trọng, mang tính lịch sử, thường dùng trong văn viết.
  • Mục tiêu bắn: Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "bia" để chỉ thức uống trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Tránh dùng "bia" để chỉ bia đá trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • "Bia" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, nên xác định rõ ý nghĩa trước khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "bia" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • "Bia" trong nghĩa thức uống có thể bị nhầm với "rượu" nếu không phân biệt rõ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "bia" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tấm bia', 'bia đá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (khắc, dựng), và lượng từ (một, hai).