Tượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng) Voi.
2.
danh từ
Tên gọi một quân trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc.
Ví dụ:
Anh dồn tượng về giữ trung lộ, giữ thế bền cho tướng.
3.
danh từ
Hình khối nổi trong không gian tạo nên bằng một chất liệu rắn để mô tả người hay vật.
Ví dụ:
Ngoài hiên là bức tượng đá, mặt người trầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Voi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tượng | Ít dùng, mang tính cổ xưa hoặc văn chương. Ví dụ: |
| voi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ con vật. Ví dụ: Con voi đang uống nước ở bờ sông. |
Nghĩa 2: Tên gọi một quân trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc.
Nghĩa 3: Hình khối nổi trong không gian tạo nên bằng một chất liệu rắn để mô tả người hay vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến cờ tướng hoặc nghệ thuật điêu khắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, lịch sử hoặc mô tả các tác phẩm điêu khắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả các tác phẩm điêu khắc hoặc trong các tác phẩm văn học có yếu tố lịch sử, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc, nghệ thuật tạo hình và cờ tướng.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "tượng" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm điêu khắc hoặc trong ngữ cảnh chơi cờ tướng.
- Tránh dùng "tượng" để chỉ "voi" trong giao tiếp hiện đại vì nghĩa này ít phổ biến.
- Trong cờ tướng, "tượng" có thể bị nhầm lẫn với "tịnh" trong một số biến thể địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "tượng" với "tượng đài" hoặc "tượng trưng" do sự tương đồng về âm thanh.
- Khác biệt với "tượng đài" ở chỗ "tượng" chỉ hình khối nổi, còn "tượng đài" thường là công trình lớn hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng "tượng" chính xác, đặc biệt khi nói về cờ tướng hoặc nghệ thuật điêu khắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức tượng", "tượng đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tượng lớn"), động từ ("xây tượng"), và lượng từ ("một tượng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
