Voi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú rất lớn sống ở vùng nhiệt đới, mũi dài thành vòi, răng nanh dài thành ngà, tai to, da rất dày, có thể nuôi để tải hàng, kéo gỗ, v.v.
Ví dụ: Ngoài bìa rừng, một con voi lặng lẽ đứng đợi người quản tượng.
Nghĩa: Thú rất lớn sống ở vùng nhiệt đới, mũi dài thành vòi, răng nanh dài thành ngà, tai to, da rất dày, có thể nuôi để tải hàng, kéo gỗ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con voi đang vẩy tai dưới bóng cây.
  • Chú voi dùng vòi hút nước rồi phun tung tóe.
  • Em thấy voi kéo khúc gỗ trên tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Voi là loài thú to lớn, bước chân nặng mà hiền lành.
  • Người quản tượng khẽ ra hiệu, con voi ngoan ngoãn nhấc khúc gỗ.
  • Trong truyện rừng xanh, tiếng voi rống vang như trống đồng.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa rừng, một con voi lặng lẽ đứng đợi người quản tượng.
  • Sức vóc của voi đủ để kéo thân gỗ trượt qua vũng bùn, để lại những dấu chân sâu hoắm.
  • Nhìn cặp ngà cong sáng lên trong nắng, tôi hiểu vì sao người ta phải bảo vệ voi khỏi nạn săn trộm.
  • Tiếng bước của voi chậm mà vững, như nhắc người ta kiên nhẫn trước đường dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật cụ thể hoặc trong các câu chuyện, ví dụ, thành ngữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về động vật học, môi trường, hoặc các bài báo về bảo tồn động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong thơ ca, truyện ngụ ngôn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật để biểu tượng hóa sức mạnh, trí tuệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, động vật học, hoặc bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến học thuật.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về bảo tồn hoặc nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học hoặc bảo tồn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "voi rừng", "voi nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến đặc điểm mô tả.
  • Khác biệt với "voi ma mút" là loài đã tuyệt chủng, cần chú ý khi sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "voi rừng", "voi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, to), động từ (nuôi, kéo), và lượng từ (một con, nhiều con).