Khỉ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú cao cấp gần với người, biết leo trèo, bàn chân bàn tay có thể cầm nắm được.
Ví dụ:
Khỉ là loài linh trưởng có bàn tay linh hoạt.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tiếng rủa thân mật khi bực mình, không vừa ý.
Nghĩa 1: Thú cao cấp gần với người, biết leo trèo, bàn chân bàn tay có thể cầm nắm được.
1
Học sinh tiểu học
- Con khỉ nhảy chuyền từ cành này sang cành kia.
- Khỉ dùng tay bóc chuối rất khéo.
- Ở sở thú, đàn khỉ ngồi chải lông cho nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khỉ chuyền cành thoăn thoắt như có lò xo trong người.
- Con khỉ thông minh mở nắp chai rồi chuyền cho bạn cùng bầy.
- Trong rừng, tiếng khỉ kêu vang báo hiệu có người đến gần.
3
Người trưởng thành
- Khỉ là loài linh trưởng có bàn tay linh hoạt.
- Giữa triền đá lởm chởm, bóng khỉ thoắt ẩn thoắt hiện như dấu chấm than của núi rừng.
- Con khỉ già ngồi bó gối, mắt lặng lẽ quan sát con người qua song sắt.
- Nhìn khỉ bắt chấy cho nhau, tôi thấy một thứ ân cần mộc mạc của tự nhiên.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tiếng rủa thân mật khi bực mình, không vừa ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài động vật hoặc như một tiếng rủa thân mật khi bực mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Khẩu ngữ: Thân mật, có thể mang sắc thái hài hước hoặc bực mình nhẹ nhàng.
- Văn viết: Trung tính, mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng khi muốn thể hiện sự bực mình một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Trong văn viết, thường chỉ dùng để mô tả động vật, không dùng với nghĩa khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ rủa khác có sắc thái mạnh hơn.
- Khi dùng với nghĩa khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Trong văn viết, cần phân biệt rõ với các loài động vật khác để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con khỉ", "khỉ đột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con khỉ"), tính từ ("khỉ thông minh"), hoặc động từ ("khỉ leo cây").
