Hổ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú dữ lớn, lông màu vàng có vần đen.
Ví dụ: Hổ là loài săn mồi đỉnh chuỗi trong nhiều hệ sinh thái.
2.
động từ
(id.). Thẹn, tự cảm thấy mình xấu, kém cỏi.
Nghĩa 1: Thú dữ lớn, lông màu vàng có vần đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hổ gầm vang trong rừng.
  • Bức tranh vẽ một con hổ đang bước nhẹ.
  • Chú hổ trong sách ảnh có bộ lông vằn rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người kiểm lâm kể chuyện đối mặt với một con hổ ở bìa rừng.
  • Trong truyện, hổ được miêu tả như chúa sơn lâm, vừa dữ vừa uy nghi.
  • Tiếng gầm của hổ vang lên khiến cả đàn thú dừng lại lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Hổ là loài săn mồi đỉnh chuỗi trong nhiều hệ sinh thái.
  • Đêm rừng yên ắng, dấu chân hổ in hằn trên nền đất ẩm như một lời cảnh báo.
  • Ánh mắt con hổ sau song sắt gợi cảm giác vừa kiêu hãnh vừa mỏi mệt.
  • Mất rừng nghĩa là mất nơi ở của hổ, và cũng mất một phần cân bằng của tự nhiên.
Nghĩa 2: (id.). Thẹn, tự cảm thấy mình xấu, kém cỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú dữ lớn, lông màu vàng có vần đen.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hổ Trung tính, dùng để gọi tên loài vật. Ví dụ: Hổ là loài săn mồi đỉnh chuỗi trong nhiều hệ sinh thái.
cọp Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Con cọp vằn vện đang rình mồi trong rừng.
hùm Trung tính, mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn. Ví dụ: Chúa sơn lâm, con hùm thiêng của rừng xanh.
Nghĩa 2: (id.). Thẹn, tự cảm thấy mình xấu, kém cỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật hoặc cảm giác xấu hổ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường hoặc khi diễn tả cảm giác xấu hổ trong các bài luận, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng cho sức mạnh, sự nguy hiểm, hoặc cảm giác xấu hổ sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về động vật học hoặc tâm lý học liên quan đến cảm giác xấu hổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, uy nghiêm khi nói về con vật.
  • Diễn tả cảm giác tiêu cực, tự ti khi dùng với nghĩa xấu hổ.
  • Thường thuộc văn viết và nghệ thuật khi dùng với nghĩa biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh hoặc sự nguy hiểm của con vật.
  • Tránh dùng từ này để chỉ cảm giác xấu hổ trong các tình huống trang trọng, có thể thay bằng từ "xấu hổ".
  • Biến thể "hổ thẹn" thường dùng để nhấn mạnh cảm giác xấu hổ sâu sắc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa động vật và cảm giác xấu hổ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Hổ" trong nghĩa xấu hổ thường ít dùng hơn "xấu hổ" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hổ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hổ" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hổ" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Hổ" có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con hổ", "hổ dữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hổ" thường kết hợp với lượng từ ("một con hổ"), tính từ ("hổ dữ"), hoặc động từ ("săn hổ"). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ ("rất hổ").