Xấu hổ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy hổ thẹn khi thấy mình có lỗi hoặc kém cỏi trước người khác.
Ví dụ: Tôi xấu hổ vì thất hứa.
2.
động từ
Ngượng ngùng, e thẹn.
Ví dụ: Cô ấy mỉm cười xấu hổ khi được khen duyên.
3.
danh từ
Cây nhỏ mọc hoang, thân có gai, lá kép lông chim xếp lại khi đụng đến, hoa màu đỏ tía.
Ví dụ: Ven bờ ruộng mọc nhiều cây xấu hổ.
Nghĩa 1: Cảm thấy hổ thẹn khi thấy mình có lỗi hoặc kém cỏi trước người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hỏi bài, em không làm được nên em xấu hổ.
  • Bạn lỡ nói dối, khi bị phát hiện thì bạn thấy xấu hổ.
  • Em làm đổ sữa của bạn, em thấy xấu hổ và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam nộp bài muộn, đứng trước lớp mà mặt đỏ vì xấu hổ.
  • Khi bị nhắc nhở vì ỷ lại vào bạn bè, tôi xấu hổ và tự hứa sẽ sửa.
  • Bạn khoe quá lời rồi bị bắt lỗi, cảm giác xấu hổ khiến bạn muốn né ánh mắt mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xấu hổ vì thất hứa.
  • Anh ta cười gượng, tay đan vào nhau, xấu hổ vì cái sai quá rõ.
  • Có những khoảnh khắc xấu hổ chính là chiếc gương soi tính tự phụ của mình.
  • Khi nhận ra mình đã phán xét vội vàng, tôi xấu hổ và học cách lắng nghe hơn.
Nghĩa 2: Ngượng ngùng, e thẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới được khen, bạn hơi xấu hổ nên cười chúm chím.
  • Cô bé được tặng hoa thì xấu hổ, nép sau lưng mẹ.
  • Em hát trước lớp, em xấu hổ nên nói nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu được gọi tên lên sân khấu, xấu hổ đến mức quên mất lời cảm ơn.
  • Nghe bạn trêu nhẹ, cô ấy xấu hổ, giấu mặt sau quyển sách.
  • Tin nhắn khen dễ thương làm tôi xấu hổ, tim đập lách cách.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mỉm cười xấu hổ khi được khen duyên.
  • Ánh mắt người đối diện bất ngờ quá gần, tôi xấu hổ, lúng túng tìm chỗ đặt tay.
  • Có những dịp lời khen làm ta xấu hổ hơn là vui, vì không biết đáp lại sao cho phải.
  • Anh đỏ vành tai, xấu hổ vì câu tỏ tình vụng về vừa thốt ra.
Nghĩa 3: Cây nhỏ mọc hoang, thân có gai, lá kép lông chim xếp lại khi đụng đến, hoa màu đỏ tía.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sờ vào lá cây xấu hổ, lá khép lại ngay.
  • Sân trường có bụi xấu hổ nở hoa tím hồng.
  • Cây xấu hổ mọc ven đường, thân có gai nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạm nhẹ vào cây xấu hổ, từng chùm lá cụp xuống như đang ngủ.
  • Ven mương đầy cây xấu hổ, hoa đỏ tía lẫn trong cỏ dại.
  • Bụi xấu hổ lan nhanh, gai vương vào ống quần khiến tôi phải né.
3
Người trưởng thành
  • Ven bờ ruộng mọc nhiều cây xấu hổ.
  • Lá xấu hổ khép lại như một phản xạ kín đáo của loài cỏ dại.
  • Giữa bãi đất hoang, những bông xấu hổ đỏ tía nở lặng lẽ, đẹp mà gai góc.
  • Tôi bước chậm qua lối mòn, sợ vô ý chạm vào bụi xấu hổ và mang theo vài vết xước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn khi mắc lỗi hoặc khi bị người khác chỉ trích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa sâu sắc tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái tự ti hoặc ngượng ngùng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn trong các tình huống xã hội.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngượng" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngượng" khi chỉ cảm giác nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xấu hổ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xấu hổ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xấu hổ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xấu hổ" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như "lớn", "nhỏ".