Nhục
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Xấu hổ đến mức khó chịu đựng nổi, vì cảm thấy mình bị khinh bỉ hoặc đáng khinh bỉ, danh dự bị xúc phạm nặng nề.
Ví dụ:
Anh ấy nói xấu tôi giữa cuộc họp, tôi thấy nhục như bị tát vào mặt.
2.
danh từ
Điều làm cho nhục.
Nghĩa 1: Xấu hổ đến mức khó chịu đựng nổi, vì cảm thấy mình bị khinh bỉ hoặc đáng khinh bỉ, danh dự bị xúc phạm nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh làm vỡ cúp của lớp và thấy nhục vì ai cũng nhìn.
- Em bị mắng oan trước lớp, nghe rất nhục.
- Bạn chép bài của người khác rồi bị phát hiện, cậu ấy đỏ mặt vì nhục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm kém do quay cóp, cậu ta thấy nhục hơn là sợ phạt.
- Đăng lời nói dối lên nhóm lớp, cô bạn nhận ra đó là điều nhục và xin lỗi.
- Thua vì gian lận bị lộ, đội bóng mang cảm giác nhục khó nói thành lời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói xấu tôi giữa cuộc họp, tôi thấy nhục như bị tát vào mặt.
- Có lúc thua kém không đáng sợ, nhục nhất là tự lừa mình rằng mình giỏi.
- Bị đối xử như kẻ bồi bàn rẻ tiền trong chính nhà mình, tôi nuốt cái nhục vào trong.
- Một lời xin lỗi muộn màng không xoa được nỗi nhục bị bôi nhọ công khai.
Nghĩa 2: Điều làm cho nhục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xấu hổ đến mức khó chịu đựng nổi, vì cảm thấy mình bị khinh bỉ hoặc đáng khinh bỉ, danh dự bị xúc phạm nặng nề.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhục | Mạnh, tiêu cực, chỉ cảm giác tủi hổ, ê chề khi danh dự bị xúc phạm. Ví dụ: Anh ấy nói xấu tôi giữa cuộc họp, tôi thấy nhục như bị tát vào mặt. |
| nhục nhã | Mạnh, tiêu cực, chỉ cảm giác tủi hổ, ê chề. Ví dụ: Anh ta cảm thấy nhục nhã khi bị mọi người cười chê. |
| ê chề | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thất bại, tủi hổ, thường đi kèm với sự mất mặt. Ví dụ: Sau thất bại, anh ta ra về trong sự ê chề. |
| tự hào | Tích cực, chỉ sự hãnh diện, kiêu hãnh về bản thân hoặc điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy tự hào về thành tích học tập của con mình. |
| hãnh diện | Tích cực, chỉ sự kiêu hãnh, vui sướng khi được công nhận hoặc đạt thành tựu. Ví dụ: Anh ấy hãnh diện khi được trao giải thưởng cao quý. |
Nghĩa 2: Điều làm cho nhục.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhục | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự việc hoặc tình trạng gây ra cảm giác tủi hổ, mất danh dự. Ví dụ: |
| nhục nhã | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự tủi hổ, ê chề. Ví dụ: Đó là một sự nhục nhã không thể nào quên trong cuộc đời anh. |
| sỉ nhục | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động hoặc sự việc làm mất danh dự một cách nặng nề. Ví dụ: Anh ta phải chịu đựng sự sỉ nhục công khai. |
| danh dự | Trang trọng, tích cực, chỉ phẩm giá, uy tín của một người hoặc tổ chức. Ví dụ: Anh ấy đã bảo vệ danh dự của gia đình mình. |
| vinh dự | Trang trọng, tích cực, chỉ sự tôn trọng, quyền lợi đặc biệt hoặc niềm tự hào. Ví dụ: Được tham gia sự kiện này là một vinh dự lớn. |
| vinh quang | Trang trọng, tích cực, chỉ sự thành công rực rỡ, danh tiếng lẫy lừng. Ví dụ: Đội tuyển đã mang lại vinh quang cho đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ mạnh mẽ trong các tình huống bị xúc phạm hoặc thất bại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh, nhấn mạnh sự đau khổ hoặc xấu hổ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái mạnh mẽ và đau đớn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác xấu hổ hoặc bị xúc phạm nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác xấu hổ nhẹ hơn như "xấu hổ" hoặc "ngượng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ nghiêm trọng mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhục" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhục" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "nhục" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là danh từ, "nhục" có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nỗi nhục", "sự nhục nhã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "nhục" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc. Khi là danh từ, "nhục" có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "lớn", "nặng".
