E thẹn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rụt rè và thẹn thùng.
Ví dụ: Cô dâu e thẹn bước vào lễ đường trong tiếng vỗ tay chúc mừng.
Nghĩa: Rụt rè và thẹn thùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé e thẹn khi được cô giáo khen.
  • Bạn nhỏ e thẹn không dám nhìn thẳng vào mẹ.
  • Khi được hỏi tên, bạn ấy e thẹn cúi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lần đầu đứng trước đám đông, cô học trò ấy không khỏi e thẹn.
  • Dù đã chuẩn bị kỹ, nhưng khi lên sân khấu, cậu ấy vẫn e thẹn đỏ mặt.
  • Ánh mắt e thẹn của cô gái khiến trái tim chàng trai xao xuyến.
3
Người trưởng thành
  • Cô dâu e thẹn bước vào lễ đường trong tiếng vỗ tay chúc mừng.
  • Nét e thẹn đôi khi lại là một vẻ đẹp duyên dáng, khiến người đối diện muốn che chở.
  • Dù đã trải qua nhiều sóng gió, nhưng trước tình cảm chân thành, cô vẫn không khỏi e thẹn như thuở ban đầu.
  • Sự e thẹn của người trẻ thường là dấu hiệu của sự khiêm tốn và sự tôn trọng, một phẩm chất đáng quý trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rụt rè và thẹn thùng.
Từ Cách sử dụng
e thẹn Trung tính, diễn tả sự ngại ngùng, bẽn lẽn, thường mang nét duyên dáng. Ví dụ: Cô dâu e thẹn bước vào lễ đường trong tiếng vỗ tay chúc mừng.
thẹn thùng Trung tính, nhẹ nhàng, diễn tả sự ngại ngùng, bẽn lẽn. Ví dụ: Cô gái thẹn thùng cúi mặt khi được khen.
rụt rè Trung tính, diễn tả sự nhút nhát, không dám thể hiện. Ví dụ: Cậu bé rụt rè không dám bắt chuyện.
ngượng ngùng Trung tính, diễn tả sự lúng túng, không thoải mái do ngại. Ví dụ: Anh ấy ngượng ngùng khi bị mọi người nhìn.
e ấp Nhẹ nhàng, có phần nữ tính, diễn tả sự kín đáo, duyên dáng. Ví dụ: Nàng e ấp nép vào lòng mẹ.
dạn dĩ Tích cực, diễn tả sự mạnh bạo, không ngại ngùng. Ví dụ: Cô bé dạn dĩ nói chuyện với người lạ.
mạnh dạn Tích cực, diễn tả sự tự tin, dám làm, dám nói. Ví dụ: Anh ấy mạnh dạn bày tỏ ý kiến của mình.
tự tin Tích cực, diễn tả sự tin tưởng vào bản thân, không e ngại. Ví dụ: Cô ấy tự tin trình bày bài thuyết trình.
bạo dạn Tích cực, diễn tả sự gan dạ, không sợ sệt, dám đối mặt. Ví dụ: Cậu bé bạo dạn xung phong trả lời câu hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác của ai đó khi gặp tình huống ngại ngùng, ví dụ như khi được khen ngợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo nên sự tinh tế và sâu sắc trong cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, có phần ngại ngùng và dễ thương.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác ngại ngùng một cách nhẹ nhàng và thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngượng ngùng" nhưng "e thẹn" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy e thẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy), trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...